Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Thanks to digital filmmaking, everyone can make films. Positive/negative development?

Chủ đề giải trí (entertainment) là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để trả lời trực tiếp cho câu hỏi trên đề bài.

  • Thân bài:

    • Body 1: Vì DOL cho rằng đây là một tiến bộ tích cực nên đoạn này DOL sẽ chỉ ra những ưu điểm của những nhà làm phim nhỏ, đơn lẻ.

    • Body 2: Bên cạnh đó, dù là ủng hộ nhưng DOL vẫn muốn lập luận của mình được toàn diện và thuyết phục. Vì thế nên DOL cũng sẽ chỉ ra những mặt hạn chế của việc tự làm phim - dựa trên việc so sánh với các thế mạnh của các nhà làm phim lớn.

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình cho biết rằng dù có những hạn chế nhất định, nhưng nhìn chung thì đây vẫn là một sự phát triển tích cực.

Although this poses a risk of content violation, I believe that this is generally a positive development.
Body paragraph 1:
Positive
Touch on controversial subjects that big studios hesitate
Big studio → care more about profitability → do not touch on controversial problems (homosexuality, racial issues, or religion)
Make movies with lower budget → fairer for movie makers
Big studio requires lots of human resources and feature famous celebrities → pay will mostly go to corporations and actors → ghostwriters, post-production, and other staff receive less pay
Body paragraph 2:
Negative
Big studios know how to combine entertainment with art
Film released independently has smaller audience → most people come to films only to be entertained → something large studios do better
Anyone can make film → cannot impose restrictions on themes, scripts, costumes, and music featured in films
Harder to control the content → many can feature obscene amount of sex or violence → dangerous for future generations

📚 Vocabulary

a marked growth
/ə mɑrkt groʊθ/
(noun). một sự phát triển cực kì nhanh chóng
vocab
to touch on controversial social issues
/tu tʌʧ ɑn ˌkɑntrəˈvɜrʃəl ˈsoʊʃəl ˈɪʃuz/
(verb). đụng chạm đến những vấn đề xã hội nhiều tranh cãi
vocab
profitability
/ˌprɑfɪtəˈbɪlɪti/
(noun). Khả năng sinh lợi/tỷ suất lợi nhuận
vocab
to discuss then-experimental themes
/tu dɪˈskʌs ðɛn-ɪkˌspɛrɪˈmɛntəl θimz/
(verb). bàn về những chủ đề mới mẻ ở thời điểm đó
vocab
to be made with a formula in mind
/tu bi meɪd wɪð ə ˈfɔrmjələ ɪn maɪnd/
(verb). được làm ra theo một công thức có sẵn
vocab
to ensure fair wages
/tu ɛnˈʃʊr fɛr ˈweɪʤəz/
(verb). đảm bảo mức lương công bằng
vocab
to feature celebrities
/tu ˈfiʧər səˈlɛbrɪtiz/
(verb). có sự góp mặt của người nổi tiếng
vocab
to play a minor role
/tu pleɪ ə ˈmaɪnər roʊl/
(verb). đóng vai trò nhỏ hoặc vai trò hậu cần
vocab
to have little involvement with somebody/something
/tu hæv ˈlɪtəl ɪnˈvɑlvmənt wɪð ˈsʌmˌbɑdi/ˈsʌmθɪŋ/
(verb). không dính líu nhiều đến ai đó hoặc một việc gì đó
vocab
to cease to exist
/tu sis tu ɪgˈzɪst/
(verb). ngừng tồn tại
vocab
to be sustainable
/tu bi səˈsteɪnəbəl/
(adj). có tính bền vững, có thể duy trì được lâu dài
vocab
to run the risk of something
/tu rʌn ðə rɪsk ʌv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). gặp phải rủi ro nào đó
vocab
an obscene amount of something
/ən ɑbˈsin əˈmaʊnt ʌv ˈsʌmθɪŋ/
(noun). một lượng lớn đến độ gây sốc
vocab
to be damaging to one's mindset
/tu bi ˈdæmɪʤɪŋ tu wʌnz ˈmaɪndˌsɛt/
(adj). ảnh hướng xấu đến cách suy nghĩ của ai đó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau để ôn lại các từ vựng cũng như cấu trúc hay đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:

Which of these words means 'Khả năng sinh lợi/tỷ suất lợi nhuận'?

Which word should we fill in the blank so that this phrase means 'một sự phát triển cực kì nhanh chóng'?

=> a ____ growth

Which is the opposite of 'sustainable'?

Một lượng lớn đến độ gây sốc

=> an _____ amount of something

Ảnh hướng xấu đến cách suy nghĩ của ai đó

=> to be _____ to one's mindset

Exercise 2:

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & Disadvantages mà còn có thể bó túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Entertainment mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé! Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley18
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background