Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 17/08/2024

Chủ đề Lifestyle là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

  • Body 1: DOL phân tích lợi ích: mang lại sức khỏe cộng đồng.

  • Body 2: DOL phân tích bất lợi: xói mòn bản sắc văn hóa.

  • Body 3: DOL phân tích bất lợi: nguy cơ đối với doanh nghiệp địa phương.

Body paragraph 1:

Health benefits: the spread of positive trends benefits lives worldwide.
>> Example: social media has popularized healthy eating globally.
>> Effect: more people adopt beneficial diets >> improve public health.
Body paragraph 2:

Disadvantages: erosion of cultural identity
>> Example: In Vietnam, Western fashion has led to traditional norms being disregarded (inappropriate attire in temples).
>> Effect: spark significant debate and conflict.
Body paragraph 3:

Disadvantage: global brands threaten local businesses
>> Explain: multinational corporations outcompete local businesses with extensive marketing.
>> Example: Nike & Adidas dominate the sportswear market with enormous budgets.
>> Effect: this limits local brands & stifles market diversity.

📚 Vocabulary

adopt similar fashion trends
/əˈdɒpt ˈsɪmɪlər ˈfæʃən trɛndz/
(verb). áp dụng xu hướng thời trang tương tự
vocab
favor the same brands
/ˈfeɪvər ðə seɪm brændz/
(verb). ưa chuộng những thương hiệu giống nhau
vocab
share identical eating habits
/ˈʃɛər aɪˈdɛntɪkl ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/
(verb). có thói quen ăn uống giống hệt nhau
vocab
gain traction globally
/ɡeɪn ˈtrækʃən ˈɡləʊbəli/
(verb). được ưa chuộng toàn cầu
vocab
erosion of cultural identity
/ɪˈrəʊʒən əv ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntɪti/
(noun). sự xói mòn bản sắc văn hóa
vocab
wear inappropriate attire in sacred places
/ˈweər ˌɪnəˈprəʊpriət əˈtaɪər ɪn ˈseɪkrɪd ˈpleɪsɪz/
(verb). mặc trang phục không phù hợp ở những nơi linh thiêng
vocab
spark significant debate
/spɑːk sɪɡˈnɪfɪkənt dɪˈbeɪt/
(verb). gây ra cuộc tranh luận đáng kể
vocab
outcompete smaller local enterprises
/aʊtˈkəmˈpiːt ˈsmɔːlə ˈləʊkəl ˈɛntəpraɪzɪz/
(verb). đánh bại các doanh nghiệp địa phương nhỏ hơn
vocab
extensive marketing campaign
/ɪkˈstɛnsɪv ˈmɑːrkɪtɪŋ kæmˈpeɪn/
(noun). chiến dịch tiếp thị rộng rãi
vocab
shape consumer behavior
/ʃeɪp kənˈsjuːmə bɪˈheɪvjə/
(verb). định hình hành vi người tiêu dùng
vocab
leverage their enormous budgets
/ˈlɛvərɪdʒ ðeə(r) ɪˈnɔːməs ˈbʌdʒɪts/
(verb). tận dụng ngân sách khổng lồ của họ
vocab
little room for local brands to thrive
/ˈlɪtəl ruːm fə ˈləʊkəl brændz tə θraɪv/
(noun). ít cơ hội cho các thương hiệu địa phương phát triển
vocab
stifle competition and diversity
/ˈstaɪfl ˌkɒmpəˈtɪʃən ənd daɪˈvɜːsɪti/
(verb). kìm hãm sự cạnh tranh và tính đa dạng
vocab
dissemination of positive lifestyle trends
/dɪˌsɛmɪˈneɪʃən əv ˈpɒzɪtɪv ˈlaɪfstaɪl trɛndz/
(noun). sự phổ biến các xu hướng lối sống tích cực
vocab
threaten to homogenize global cultures and economies
/ˈθrɛtn tə həˈmɒdʒənaɪz ˈɡləʊbəl ˈkʌltʃəz ənd ɪˈkɒnəmiz/
(verb). đe dọa làm đồng nhất hóa các nền văn hóa và nền kinh tế toàn cầu
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp vào chỗ trống.

favor the same brands

sparked significant debate

gained traction globally

adopt similar fashion trends

wear inappropriate attire in sacred places

share identical eating habits

outcompete smaller local enterprises

erosion of cultural identity

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😎 Sau sample "Differences between countries become less evident each year. Nowadays all over the world, people share the same fashions, advertising, brands, eating habits, TV channels. Do the advantages of this trend outweigh the disadvantages?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & Disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background