Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Is rejecting old candidates a positive/negative development?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 11/01/2019 chủ đề công việc (work): Is rejecting old candidates a positive/negative development? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết ý kiến của mình đối với vấn đề

  • Thân bài: 

    • Body 1: Vì DOL không đồng tình với việc không tuyển dụng người lớn tuổi, DOL sẽ chỉ ra một vài tác hại mà việc này mang lại để củng cố quan điểm của mình

    • Body 2: Bên cạnh đó, DOL cũng không quên chỉ ra những lợi ích mà việc tuyển dụng nhân viên lớn tuổi có thể mang lại

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình là việc không tuyển dụng người lớn tuổi là một việc làm sai và sẽ mang lại nhiều tác hại

Rejecting applicants due to their old age is a serious negative development with many adverse implications.
Body paragraph 1:
Consequences
Idea 1
Job loss → financial crises
    Job loss → go into financial crises → cannot support families → governments have to support → detrimental for future generations
Show discrimination to age → set as preliminary indication for future problems
    Discrimination based on age → violation of human rights → serves as unprecedented case → normalization of discrimination
Body paragraph 2:
Older employees are better at some tasks
Idea 1
Many tasks require experience
    Many industries have their own tips and tricks that cannot be taught at schools → older applicants are better
Idea 2
Older employees have better connections
    Have more connections → can complete tasks quicker

📚 Vocabulary

Value younger employees
/ˈvæljuː ˈjʌŋər ˌɛmplɔɪˈiːz/
(verb). Coi trọng nhân viên trẻ tuổi hơn
vocab
Innovative mindset
/ɪnˈnɒvətɪv ˈmaɪndsɛt/
(noun). Tư duy sáng tạo
vocab
To be rejected due to their age
/tuː biː rɪˈʤɛktɪd djuː tuː ðeər eɪʤ/
(verb). Bị từ chối vì tuổi tác
vocab
Adverse implications
/ˈædvɜːs ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
(noun). Những hậu quả xấu
vocab
Massive unemployment
/ˈmæsɪv ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
(noun). Thất nghiệp diện rộng
vocab
Support themselves and their families
/səˈpɔːt ðəmˈsɛlvz ænd ðeə ˈfæmɪliz/
(verb). Nuôi gia đình và bản thân
vocab
Witness multiple financial crises
/ˈwɪtnɪs ˈmʌltɪpl faɪˈnænʃəl ˈkraɪsiːz/
(verb). Chúng kiến nhiều khủng hoảng kinh tế
vocab
Affect future generation
/əˈfɛkt ˈfjuːʧə ˌʤɛnəˈreɪʃən/
(verb). Ảnh hưởng tới thế hệ tương lai
vocab
Could not afford to pay tuition
/kʊd nɒt əˈfɔːd tuː peɪ tju(ː)ˈɪʃən/
(verb). Không thể trả nổi tiền học phí
vocab
Violation of human rights
/ˌvaɪəˈleɪʃən ɒv ˈhjuːmən raɪts/
(noun). Sự xâm phạm quyền con người
vocab
Unfair treatment in the workplace
/ʌnˈfeə ˈtriːtmənt ɪn ðə ˈwɜːkˌpleɪs/
(noun). Sự đối đãi bất công ở chỗ làm
vocab
Discrimination based on gender, race, or sexual orientation
/dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən beɪst ɒn ˈʤɛndə, reɪs, ɔː ˈsɛksjʊəl ˌɔːriɛnˈteɪʃən/
(noun). Phân biệt đối xử dựa trên giới tính, sắc tộc, hoặc xu hướng tình dục
vocab
Fresh graduates
/frɛʃ ˈgrædjʊəts/
(noun). Người mới tốt nghiệp
vocab
Have more connections
/hæv mɔː kəˈnɛkʃənz/
(verb). Có nhiều mối quan hệ hơn
vocab
Meet the KPI
/miːt ðə keɪ-piː-aɪ/
(verb). Đạt chỉ tiêu
vocab
Highly unethical
/ˈhaɪli ˌʌnˈɛθɪkəl/
(adj). Rất vô đạo đức
vocab
Have no legitimate foundation
/hæv nəʊ lɪˈʤɪtɪmɪt faʊnˈdeɪʃən/
(verb). Không có căn cứ/lý do chính đáng
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài viết IELTS Task 2 mẫu nhé!

Exercise 1:

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

violation of human rights

witness multiple financial crises

discrimination based on gender, race, or sexual orientation

couldn't afford to pay tuition

unfair treatment in the workplace

rejected due to their age

have more connections

support themselves and their family

has no legitimate foundation

Exercise 2:

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

Cần tham khảo thêm một số bài Writing IELTS mẫu? Theo dõi ngay nguồn tài liệu miễn phí trên tuhocielts.dolenglish.vn.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley23 Sau sample "At many companies today, applicants are often rejected due to old age. Do you think this is a positive or a negative development?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages and Disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Work mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley20
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background