Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 09/05/2024

Chủ đề Economics là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

Thân bài:

  • Body 1: DOL sẽ phân tích lợi ích và bất lợi của giải pháp phát triển kinh tế để cải thiện tiêu chuẩn sống.

  • Body 2: DOL sẽ phân tích và chứng minh rằng những bất lợilớn hơn lợi ích.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Body paragraph 1:
The benefits and disadvantages of economic development solutions.
The benefits
Increased prosperity for individuals >> a better quality of life.
>> Explain: greater financial resources >> fulfill their basic needs + indulge in luxuries.
Adverse effects (the family: the most impacted)
>> Explain: individuals strive for financial success >> entangled in a fiercely competitive market >> sacrificing precious time with loved ones.
>> Example: working late hours at the office >> straining familial bonds.
>> Effect: children may suffer from neglect + spouses struggle to find quality time.
Body paragraph 2:
Detrimental impacts overshadow the benefits
A rise in materialism and a decline in social values
>> Cause: more focused on acquiring material possessions;
>> Effect: a shift away from ethical behavior + more self-centered, value personal gain.
Environmental degradation (1) + social inequalities (2)
>> Cause: excessive consumerism fueled by economic growth.
>> Effect: environmental resources are exploited >> ecological damage (1) + widening the gap the rich and the poor >> exacerbating social tensions and disparities (2)

📚 Vocabulary

Tổng hợp list từ vựng trong bài mẫu IELTS Task 2 Writing vừa nêu trên.
increased prosperity for individuals
/ɪnˈkriːst prɒˈsperɪti fɔːr ˌɪndɪˈvɪdʒʊəlz/
(noun). sự thịnh vượng ngày càng tăng cho người dân
vocab
extravagant lifestyle
/ɪkˈstrævəɡənt ˈlaɪfstaɪl/
(noun). lối sống xa hoa
vocab
exert adverse effect
/ɪɡˈzɜːt ˈædvɜːs ɪˈfɛkt/
(verb). gây ảnh hưởng xấu
vocab
entangle in
/ɪnˈtæŋɡəl ɪn/
(verb). vướng vào
vocab
fiercely competitive market
/ˈfɪəsli kəmˈpetɪtɪv ˈmɑːrkɪt/
(noun). thị trường cạnh tranh khốc liệt
vocab
sacrifice precious time
/ˈsækrɪfaɪs ˈpreʃəs taɪm/
(verb). hy sinh thời gian quý báu
vocab
engross in tasks
/ɪnˈɡrəʊs ɪn tɑːsks/
(verb). mải mê làm việc
vocab
strain familial bonds
/streɪn fəˈmɪliəl bɒndz/
(verb). căng thẳng mối quan hệ gia đình
vocab
rise in materialism
/raɪz ɪn məˈtɪərɪəlɪzəm/
(noun). sự gia tăng về chủ nghĩa vật chất
vocab
acquire material possessions
/əˈkwaɪr məˈtɪərɪəl pəˈzɛʃənz/
(verb). đạt được của cải vật chất
vocab
self-centered
/sɛlfˈsɛntərd/
(adj). coi mình là trung tâm
vocab
value personal gain
/ˈvælju ˈpɜːsnl ɡeɪn/
(verb). coi trọng lợi ích cá nhân
vocab
excessive consumerism
/ɪkˈsɛsɪv kənˈsjuːmərɪzəm/
(noun). chủ nghĩa tiêu dùng quá mức
vocab
environmental degradation
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/
(noun). suy thoái môi trường
vocab
erode societal values
/ɪˈrəʊd səˈsaɪətl ˈvæljuːz/
(verb). xói mòn các giá trị xã hội
vocab
unchecked economic growth
/ʌnˈtʃɛkt ˌiːkəˈnɒmɪk ɡrəʊθ/
(noun). tăng trưởng kinh tế không được kiểm soát
vocab
exacerbate social tensions and disparities
/ɪɡˈzæsəbeɪt ˈsəʊʃəl ˈtɛnʃənz ænd dɪˈspærɪtiz/
(verb). làm trầm trọng thêm những căng thẳng và chênh lệch xã hội
vocab
exact a heavy toll on
/ɪɡˈzækt ə ˈhɛvi təʊl ɒn/
(verb). gây ra hậu quả nặng nề
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

strain familial bonds

sacrificed precious time

increased prosperity for individuals

exerted adverse effects

fiercely competitive market

engrossed in her tasks

extravagant lifestyle

a rise in materialism

entangled in

Tham khảo bài mẫu dành cho IELTS Writing task 1 ngày 09/05/2024 và từ vựng kèm theo.

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

Tổng hợp đề thi task 2 hay nhất tháng 05/2024.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “Most countries aim to improve their standard of living through economic development, but many important social values can be lost as a result. Do the advantages of economic development outweigh the disadvantages?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Advantages & Disadvantages mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Economics nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ 🥳

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background