Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Working without job satisfaction is meaningless. Agree/disagree?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 09/03/2020 chủ đề công việc (work): Working without job satisfaction is meaningless. To what extent do you agree or disagree? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi

  • Thân bài: 

    • Body 1: DOL sẽ chỉ ra một vài lý do vì sao nhiều người chọn làm những công việc họ không yêu thích

    • Body 2: Vì DOL đồng tình với việc làm những công việc mang lại sự hài lòng cho mình, DOL chỉ ra những vấn đề không tốt mà việc làm những công việc mình không yêu thích mang lại

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho biết dù là có những lý do vì sao nhiều người chọn làm công việc mình không yêu thích, làm việc khiến mình thích thú vẫn là tốt nhất

I believe that finding a job one likes is essential to living a meaningful life.
Body paragraph 1:
Job satisfaction is not necessary
Idea 1
The opportunity to provide for their children
    A boring but high paying job → provide for a child’s education, housing and more, and the alternative of starvation would be much less meaningful.
Body paragraph 2:
We spend that time enjoying what we do
An unenjoyable job can bleed into other areas of our lives →  if we come from work frustrated → prone to taking it out on our children or our partners

A stressful and unsatisfying job → affect one’s health and diminish the ability to enjoy things


📚 Vocabulary

Jobs that provide little satisfaction
/ʤɑbz ðæt prəˈvaɪd ˈlɪtəl ˌsætəˈsfækʃən/
(noun). Những công việc mà mang lại ít niềm vui
vocab
Find joy in their jobs
/faɪnd ʤɔɪ ɪn ðɛr ʤɑb/
(verb). Tìm niềm vui trong công việc của họ
vocab
Inevitably fall into nihilism
/ɪˈnɛvətəbli fɔl ˈɪntu ˈnaɪəˌlɪzəm/
(verb). Rơi vào thuyết hư vô (thấy cuộc sống vô nghĩa)
vocab
To be essential to living a meaningful life
/tu bi ɪˈsɛnʃəl tu ˈlɪvɪŋ ə ˈminɪŋfəl laɪf/
(adj). Thiết yếu để có một cuộc sống ý nghĩa
vocab
Provide for their children
/prəˈvaɪd fɔr ðɛr ˈʧɪldrən/
(verb). Đáp ứng nhu cầu của con họ
vocab
A boring but high paying job
/ə ˈbɔrɪŋ bʌt haɪ ˈpeɪɪŋ ʤɑb/
(noun). Một công việc nhàm chán nhưng lương cao
vocab
Live for a cause bigger than themselves
/ˈlɪv fɔr ə kɑz ˈbɪgər ðæn ðɛmˈsɛlvz/
(verb). Sống vì một lý do lớn lao hơn bản thân họ
vocab
Menial jobs
/ˈminiəl ʤɑbz/
(noun). Những công việc phổ thông nhàm chán
vocab
Spend most of our adult lives at work
/spɛnd moʊst ʌv ˈaʊər əˈdʌlt lɪvz æt wɜrk/
(verb). Dành phần lớn đời sống trưởng thành để làm việc
vocab
Bleed into other areas of our lives
/blid ˈɪntu ˈʌðər ˈɛriəz ʌv ˈaʊər lɪvz/
(verb). Ảnh hưởng tới những khía cạnh khác của cuộc sống
vocab
To be prone to taking it out on our children
/tu bi proʊn tu ˈteɪkɪŋ ɪt aʊt ɑn ˈaʊər ˈʧɪldrən/
(adj). Dễ trút giận lên con của chúng ta
vocab
Affect one’s health
/əˈfɛkt wʌnz hɛlθ/
(verb). Ảnh hưởng tới sức khỏe của một người
vocab
Diminish the ability to enjoy things
/dɪˈmɪnɪʃ ði əˈbɪləti tu ɛnˈʤɔɪ θɪŋz/
(verb). Làm giảm khả năng tận hưởng nhiều thứ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1

are living for a cause bigger than themselves

spend most of our adult lives at work

bleed into other areas of our lives

inevitably fall into nihilism

is essential to living a meaningful life

prone to taking it out on our children or our partners

Exercise 2

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

Cần tham khảo thêm các bài mẫu IELTS Writing Task 2 khác? Theo dõi tại chuyên mục IELTS Writing Samples nhé.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample "When a person spends most of his or her time working a job with little job satisfaction, their life loses meaning. To what extent do you agree or disagree?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Work.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley25
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background