Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Historical artifacts should be brought back to their country of origin. Agree/disagree?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 09/01/2020 chủ đề lịch sử (history): Historical objects should be brought back to their country of origin. To what extent do you agree or disagree? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi

  • Thân bài: 

    • Body 1: DOL chỉ ra một vài lý do vì sao có ý kiến rằng không cần phải trả cổ vật về quốc gia xuất xứ của chúng

    • Body 2: Vì DOL đồng tình với việc trả cổ vật về quốc gia xuất xứ của chúng, DOL chỉ ra những lý do cho quan điểm đó

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình là việc trả cổ vật về quốc gia xuất xứ của chúng là điều nên làm

Historical objects should be brought back to their country of origin, as returning ancient items would reflect the atonement for the mistakes that the forefathers of a country has made.
Body paragraph 1:
Disagree
Idea 1
Unnecessary
    Ancient items were removed from their contemporary civilization → returning it to the modern-day country might well be as foreign as staying in its current country.
Idea 2
Impose risks on the objects
    For example: many items from Ancient Greece reflect a whole different society than Greece today → incomprehensible to return
Body paragraph 2:
Agree
Make up for the past
Conquest and imperialism → Many historical objects today which belong in another country have been transported there
For example, most items in the British museum have been collected from its colonies through bloody struggle → returning the items to its place of origin is an act of making up for the past

📚 Vocabulary

Học thêm những từ vựng bổ ích thông qua bài mẫu Writing Task 2 IELTS nhé.
Historical artefacts
/hɪsˈtɒrɪkəl ˈɑːtɪfækts/
(noun). Các tạo tác lịch sử
vocab
Countries in which they originated
/ˈkʌntriz ɪn wɪʧ ðeɪ əˈrɪʤɪneɪtɪd/
(noun). Quốc gia nơi tạo ra chúng
vocab
Reflect the atonement for the mistakes
/rɪˈflɛkt ði əˈtəʊnmənt fɔː ðə mɪsˈteɪks/
(verb). Phản ánh sự chuộc lỗi cho những lỗi lầm
vocab
Antiques
/ænˈtiːks/
(noun). Đồ cổ
vocab
Impose unnecessary risks on the objects
/ɪmˈpəʊz ʌnˈnɛsɪsəri rɪsks ɒn ði ˈɒbʤɪkts/
(verb). Mang lại rủi ro không đáng có cho các món đồ
vocab
To be removed from their contemporary civilization
/tuː biː rɪˈmuːvd frɒm ðeə kənˈtɛmpərəri ˌsɪvɪlaɪˈzeɪʃən/
(verb). Bị lấy đi khỏi nền văn minh đương thời của chúng
vocab
Reflect a whole different society
/rɪˈflɛkt ə həʊl ˈdɪfrənt səˈsaɪəti/
(verb). Phản ánh một xã hội hoàn toàn khác
vocab
A people
/ə ˈpiːpl/
(noun). Dân tộc
vocab
Cannot claim ownership to it
/ˈkænɒt kleɪm ˈəʊnəʃɪp tuː ɪt/
(verb). Không thể chứng minh quyền sở hữu
vocab
As a result of conquest and imperialism
/æz ə rɪˈzʌlt ɒv ˈkɒŋkwɛst ænd ɪmˈpɪərɪəlɪzm/
(adv). Như kết quả của sự xâm lăng và chủ nghĩa đế quốc
vocab
Stolen from natives from the third world
/ˈstəʊlən frɒm ˈneɪtɪvz frɒm ðə θɜːd wɜːld/
(verb). Bị trộm bởi những người bản xứ ở những quốc gia nghèo
vocab
Descendants of plundered people
/dɪˈsɛndənts ɒv ˈplʌndəd ˈpiːpl/
(noun). Hậu duệ của những người đã bị trộm
vocab
Collected from its colonies through bloody struggle
/kəˈlɛktɪd frɒm ɪts ˈkɒləniz θruː ˈblʌdi ˈstrʌgl/
(verb). Được lấy từ những thuộc địa thông qua việc chiếm đoạt bằng vũ lực
vocab
Make up for the past
/meɪk ʌp fɔː ðə pɑːst/
(verb). Đền bù cho quá khứ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Writing IELTS Sample nhé!

Exercise 1:

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

reflect the atonement for the mistakes

impose unnecessary risks on the objects

descendants of plundered people

removed from their contemporary civilization

stolen from natives from the third world

collected from its colonies through bloody struggle

as a result of conquest and imperialism

Exercise 2:

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley23 Sau sample "Historical objects should be brought back to their country of origin. To what extent do you agree or disagree?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề History để áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley5
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background