Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Writing Task 2 band 8 ngày 08/06/2024

Chủ đề Health là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion).

Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để nêu quan điểm.

Thân bài:

  • Body 1: DOL phân tích 2 nguyên nhân của việc sống ở các thành phố lớn gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe thể chất của người dân.

  • Body 2: DOL phân tích nguyên nhân khác của việc sống ở các thành phố lớn gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần.

Kết bài: DOL kết luận và khẳng định lại quan điểm của mình.

Body paragraph 1:
Negatively impacts on physical health
Reason 1: Living environment is deteriorating
>> Explain: various job opportunities >> attract people from other regions >> the escalating population;
>> Effect: the rising demand for fossil fuel-burning activities >> pollute the air;
>> Effect: people inhale pollutants >> lead to health problems.
Reason 2: Live in substandard housing
>> Explain: growing population density >> skyrocketing property prices;
>> Effect: challenging to find a good accommodation;
>> Effect: live in substandard housing conditions;
>> Effect: contribute to various health problems.
Body paragraph 2:

Detrimental effect on mental well-being
>> Explain: high living and accommodation costs >> work hard + juggle multiple jobs;
>> Effect: be rare to get enough rest or spend quality time with loved ones;
>> Effect: suffer from mental ailments;
>> Example: Ho Chi Minh City (exorbitant costs) >> people suffer from mental exhaustion >> Reason: working excessively + spending most of income on basic living expenses.
>> Brief conclusion: the fast-paced, expensive city life is very stressful.

📚 Vocabulary

take a heavy toll
/teɪk ə ˈhɛvi toʊl/
(verb). gây ảnh hưởng nặng nề
vocab
deteriorate
/dɪˈtɪriəˌreɪt/
(verb). xuống cấp
vocab
escalating population
/ˈɛskəˌleɪtɪŋ ˌpɒpjʊˈleɪʃən/
(noun). dân số leo thang
vocab
fine particle
/faɪn ˈpɑːtɪkəl/
(noun). hạt mịn
vocab
inhale harmful pollutants
/ɪnˈheɪl ˈhɑːmfəl pəˈluːtənts/
(verb). hít phải chất ô nhiễm có hại
vocab
growing population density
/groʊɪŋ ˌpɒpjʊˈleɪʃən ˈdɛnsəti/
(noun). mật độ dân số ngày càng tăng
vocab
skyrocketing property price
/ˈskaɪˌrɒkɪtɪŋ ˈprɒpərti ˈpraɪs/
(noun). giá bất động sản tăng vọt
vocab
cramped and substandard housing condition
/kræmpt ænd ˈsʌbstændərd ˈhaʊzɪŋ kənˈdɪʃən/
(noun). điều kiện nhà ở chật chội và không đạt tiêu chuẩn
vocab
proper ventilation, sanitation, and maintenance
/ˈprɒpər ˌvɛntɪˈleɪʃən, ˌsænɪˈteɪʃən, ænd ˈmeɪntənəns/
(noun). thông gió, vệ sinh và bảo trì thích hợp
vocab
frenetic lifestyle
/frəˈnɛtɪk ˈlaɪfˌstaɪl/
(noun). lối sống hối hả
vocab
exert adverse effects
/ɪkˈsɜrt ˈædvɜrs ɪˈfɛkts/
(verb). gây ra những tác động xấu
vocab
juggle multiple jobs
/ˈdʒʌɡəl ˈmʌltɪpəl ʤɒbz/
(verb). đảm nhận nhiều công việc
vocab
suffer from chronic anxiety
/ˈsʌfər frɒm ˈkrɒnɪk æŋˈzaɪəti/
(verb). mắc chứng lo âu mãn tính
vocab
exorbitant cost
/ɪɡˈzɔːrbɪtənt kɒst/
(noun). chi phí cắt cổ
vocab
mental exhaustion
/ˈmɛntəl ɪɡˈzɔːstʃən/
(noun). kiệt sức về tinh thần
vocab
vicious circle
/ˈvɪʃəs ˈsɜːrkəl/
(noun). vòng luẩn quẩn
vocab
destructive impact
/dɪˈstrʌktɪv ˈɪmpækt/
(noun). tác động tiêu cực
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài IELTS Writing Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ phù hợp để hoàn thành câu sau.

Fine particles

cramped and substandard housing conditions

inhale harmful pollutants

deteriorate

escalating population

Skyrocketing property prices

take a heavy toll

Proper ventilation, sanitation, and maintenance

growing population density

Exercise 2: Tìm những từ / cụm từ tiếng Anh phù hợp với những từ / cụm từ sau.

 

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi 😍 Sau sample “Some people think that living in big cities is bad for people’s health. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree or disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Health nhé.

Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ 🥳

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background