Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Advertising aimed at children should be banned due to its negative impact. Agree/disagree? - IELTS Writing

Chủ đề quảng cáo (advertisement) là một chủ đề phổ biến trong bài thi IELTS Writing Task 2. Trong bài viết này, DOL sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là mình Agree hay Disagree với câu hỏi

  • Thân bài: 

    • Body 1: Vì DOL không đồng tình với việc sản xuất quảng cáo nhắm đến trẻ em, DOL sẽ chỉ ra một vài vấn đề mà việc này mang lại

    • Body 2: Bên cạnh đó, DOL cũng không quên chỉ ra những vấn đề không tốt mà việc này gây ra với mối quan hệ của trẻ và những người chăm sóc chúng

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình rằng các quảng cáo nhắm đến trẻ em là vô đạo đức và có thể để lại nhiều hệ lụy

Advertising aimed at children should be banned.
Body paragraph 1:
Reason 1
Advertisements should not be aimed at children because they are highly suggestible.
Children are incapable of making responsible fiscal decisions → marketing to this demographic means exploiting their inability to make rational choices for financial gain
For example: although children might want to buy lego sets advertised on TV, they often get bored of them as soon as they find out what they have bought is not like the advertisements
Body paragraph 2:
Reason 2
Marketing to children inevitably leads to them pleading with their caretakers.
Not buying children toys could result in resentment in the relationship → negligence and subsequently stunt child development
For example: children who have been neglected perform worse in cognitive tasks than those who have not

📚 Vocabulary

Advertisements targeted at children
/ˈædvərˌtaɪzmənts ˈtɑrgətɪd æt ˈʧɪldrən/
(noun). Quảng cáo nhắm vào trẻ em
vocab
To be legally allowed
/tu bi ˈligəli əˈlaʊd/
(verb). Được cho là hợp pháp
vocab
To be unethical
/tu bi əˈnɛθɪkəl/
(adj). Vô đạo đức
vocab
Naive
/ˌnaɪˈiv/
(adj). Ngây thơ
vocab
Bombard them with commercials
/bɑmˈbɑrd ðɛm wɪð kəˈmɜrʃəlz/
(verb). Tấn công trẻ em với rất nhiều quảng cáo
vocab
To be highly suggestible
/tu bi ˈhaɪli səgˈʤɛstəbəl/
(adj). Rất dễ bị ảnh hưởng
vocab
Self-interests
/sɛlf-ˈɪntrəsts/
(noun). Hứng thú của bản thân
vocab
Incapable of making responsible fiscal decisions
/ɪnˈkeɪpəbəl ʌv ˈmeɪkɪŋ riˈspɑnsəbəl ˈfɪskəl dɪˈsɪʒənz/
(verb). Không thể đưa ra quyết định có trách nhiệm về mặt tài chính
vocab
Demographic
/ˌdɛməˈgræfɪk/
(noun). Nhóm người
vocab
Exploit their inability to make rational choices
/ˈɛkˌsplɔɪt ðɛr ˌɪnəˈbɪlɪti tu meɪk ˈræʃənəl ˈʧɔɪsəz/
(verb). Lợi dụng việc trẻ không thể đưa ra lựa chọn hợp lý
vocab
Lead to them pleading with their caretakers
/lid tu ðɛm ˈplidɪŋ wɪð ðɛr ˈkɛrˌteɪkərz/
(verb). Dẫn tới việc trẻ đòi hỏi những người chăm sóc
vocab
Lead to a deterioration in their relationship
/lid tu ə dɪˈtɪriəˌreɪʃən ɪn ðɛr riˈleɪʃənˌʃɪp/
(verb). Mối quan hệ trở nên tệ hơn
vocab
Result in resentment in the relationship
/rɪˈzʌlt ɪn rɪˈzɛntmənt ɪn ðə riˈleɪʃənˌʃɪp/
(verb). Gây ra sự thù ghét trong mối quan hệ
vocab
Stunt child development
/ˈstʌnt ʧaɪld dɪˈvɛləpmənt/
(verb). Làm sự phát triển ở trẻ chững lại
vocab
Perform worse in cognitive tasks
/pərˈfɔrm wɜrs ɪn ˈkɑgnɪtɪv tæsks/
(verb). Làm không tốt trong những bài kiểm tra nhận thức
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1:

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

led to a deterioration in their relationship

perform worse in cognitive tasks

Bombarding them with commercials

incapable of making responsible fiscal decisions

result in resentment in the relationship

Advertisements targeted at children

leads to them pleading with their caretakers

exploiting their inability to make rational choices

Exercise 2:

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

Để tham khảo thêm những bài mẫu Writing IELTS khác, bấm vào trang IELTS Writing Task 2 Samples trên dol.vn nhé.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley34 Sau sample "Nowadays a large amount of advertising is aimed at children. Some people think this can have negative effects on children and should be banned. To what extent do you agree or disagree?", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Agree & Disagree mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Advertisement.
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley20
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background