Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Why is an increase in consumer goods production harmful to the environment?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 07/09/2019 chủ đề Môi trường (Environment): Why is an increase in consumer goods production harmful to the environment? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết là Cause (nguyên nhân) của vấn đề và Solution (giải pháp) mình đưa ra là gì.

  • Thân bài:

    • Body 1: DOL chỉ ra rằng việc gia tăng sử dụng hàng tiêu dùng, cũng như suy thoái môi trường là kết quả của việc gia tăng dân số.

    • Body 2: DOL đưa ra giải pháp là sự can thiệp của nhà nước trong việc cải thiện chương trình giáo dục giới tính và giảm tỷ lệ sinh.

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, rằng các vấn đề môi trường đến từ việc dân số quá đông và nhà nước nên có trách nhiệm giải quyết vấn đề này.

I believe a large number of the environmental issues today are the direct effect of overpopulation, hence the requirement for government intervention in the form of sex education.
Body paragraph 1:
Cause
A booming global population
A population grows → more natural resources are needed → environmental degradation
For example: Vietnam - a population boom in recent years → major cities of Hanoi and Saigon being ranked two of the most polluted in the world.
Body paragraph 2:
Solution
Push for government intervention in education to improve sex education and decrease birth rates
Teaching children how to prevent unwanted pregnancies → make the lives of would-be parents more comfortable → benefits to the population
For example: India and China have launched massive campaigns to curb their population growth → aimed at educating their young citizens to be more responsible.

📚 Vocabulary

Học hỏi thêm những từ vựng mới trong bài mẫu Writing Task 2.
Environmental erosion
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ɪˈroʊʒən/
(noun). Sự xói mòn của môi trường
vocab
To be coupled with
/tu bi ˈkʌpəld wɪð/
(verb). Xảy ra cùng với
vocab
Proliferation in the production of consumer products
/ˌproʊlɪfəˈreɪʃən ɪn ðə prəˈdʌkʃən ʌv kənˈsumər ˈprɑdəkts/
(noun). Sự tăng nhanh của sản lượng hàng hóa tiêu dùng
vocab
Direct effect of overpopulation
/dəˈrɛkt ɪˈfɛkt ʌv ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/
(noun). Hậu quả trực tiếp của tình trạng quá tải dân số
vocab
Government intervention in the form of sex education
/ˈgʌvərmənt ˌɪntərˈvɛnʧən ɪn ðə fɔrm ʌv sɛks ˌɛʤəˈkeɪʃən/
(noun). Sự can thiệp của nhà nước bằng chương trình giáo dục giới tính
vocab
Booming global population
/ˈbuː.mɪŋ ˈgloʊbəl ˌpɑpjəˈleɪʃən/
(noun). Dân số thế giới đang tăng nhanh
vocab
Housing and infrastructure projects
/ˈhaʊzɪŋ ænd ˌɪnfrəˈstrʌkʧər ˈprɑʤɛkts/
(noun). Các dự án nhà ở và cơ sở hạ tầng
vocab
Lead to environmental degradation
/lid tu ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌdɛgrəˈdeɪʃən/
(verb). Dẫn tới sự xuống cấp của môi trường
vocab
Cater to the needs of extra people
/ˈkeɪtər tu ðə nidz ʌv ˈɛkstrə ˈpipəl/
(verb). Phục vụ cho nhu cầu của lượng người tăng thêm
vocab
Decrease birth rates
/ˈdiˌkris bɜrθ reɪts/
(verb). Giảm tỷ lệ sinh sản
vocab
Prevent unwanted pregnancies
/prɪˈvɛnt ənˈwɔntɪd ˈprɛgnənsiz/
(verb). Ngăn việc có thai ngoài ý muốn
vocab
Contraception or birth control
/ˌkɑntrəˈsɛpʃən ɔr bɜrθ kənˈtroʊl/
(noun). Phương pháp phòng tránh thai
vocab
Launch massive campaigns
/lɔnʧ ˈmæsɪv kæmˈpeɪnz/
(verb). Triển khai các chiến dịch diện rộng
vocab
Curb their population growth
/kɜrb ðɛr ˌpɑpjəˈleɪʃən groʊθ/
(verb). Kiểm soát sự tăng trưởng dân số
vocab
Emission of greenhouse gases
/ɪˈmɪʃən ʌv ˈgrinˌhaʊs ˈgæsɪz/
(noun). Khí thải nhà kính
vocab
Depletion of our natural resources
/dɪˈpliʃən ʌv ˈaʊər ˈnæʧərəl ˈrisɔrsɪz/
(noun). Sự cạn kiệt của tài nguyên thiên nhiên
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu IELTS Writing nhé!

Exercise 1:

Chọn từ thích hợp để điền vào ô trống.

Government intervention

Environmental erosion

curb

infrastructure

cater to the needs of extra people

emission of greenhouse gases

proliferation in the production of consumer products

depletion of natural resources

Exercise 2:

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

 

Ôn luyện từ vựng band 8.0 qua bài mẫu IELTS Writing task 1 ngày 07/09/2019 nhé!

Tổng hợp bài Writing task 2 tháng 08/2023.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley25 Sau sample "The increase in the production of consumer goods results in damage to the natural environment. What are the causes of this? What can be done to solve this problem?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Causes and Solution mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Environment mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ smiley26
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background