Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Why are nowadays many parents pressure their children to be successful. Positive/negative development?

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 06/01/2019 chủ đề lối sống (lifestyle): Why are nowadays many parents pressure their children to be successful. Positive/negative development? Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để giới thiệu cho giám khảo biết những nguyên nhân và ý kiến của mình về vấn đề

  • Thân bài: 

    • Body 1: DOL sẽ chỉ ra lý do của việc phụ huynh áp lực con cái họ phải thành công

    • Body 2: DOL đưa ra ý kiến về vấn đề, rằng đây là một xu hướng không tốt và có nhiều tác hại

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho biết dù là nhiều nguyên nhân vẫn đến vấn đề này, việc cha mẹ tạo áp lực cho con cái phải thành công có rất nhiều tác hại

I think the competitive state of current society contributes to this, and that this is mostly a negative development.
Body paragraph 1:
Reasons
Idea 1
They have more resources available
    Parents have more money now → want to invest in their children, also more learning resources are available → cram schools, arts schools, soft skills workshops
Idea 2
Competitive society
    Parents compete with their friends (reunions are mostly to brag about your kids), kids need to be prepared to compete with their peers 
Body paragraph 2:
Negative development
Mentally exhausting for both parents and children
Constantly thinking about success and how to improve themselves, plus worrying about how others are doing → exhausting for both parties (depression, suicidal thoughts, becoming stressed, anxious, obsessive)
Put a strain on parent-child relationships
Children have less time to spend with parents, actively avoid their parents to not being scolded or scrutinized

📚 Vocabulary

Pressure children to be successful
/ˈprɛʃər ˈʧɪldrən tu bi səkˈsɛsfəl/
(verb). Ép trẻ em phải thành công
vocab
To be obsessed with their children’s success
/tu bi əbˈsɛst wɪð ðɛr ˈʧɪldrənz səkˈsɛs/
(adj). Ám ảnh với sự thành công của con họ
vocab
Have more resources to invest
/hæv mɔr ˈrisɔrsɪz tu ɪnˈvɛst/
(verb). Có nhiều nguồn để đầu tư vào
vocab
Cram schools
/kræm skulz/
(noun). Các trường luyện thi
vocab
Art schools or soft skills workshops
/ɑrt skulz ɔr sɑft skɪlz ˈwɜrkˌʃɑps/
(noun). Trường nghệ thuật hoặc các workshop kỹ năng mềm
vocab
Competitive state of current society
/kəmˈpɛtətɪv steɪt ʌv ˈkɜrənt səˈsaɪəti/
(noun). Trạng thái cạnh tranh của xã hội hiện nay
vocab
Brag about their kids
/bræg əˈbaʊt ðɛr kɪdz/
(verb). Khoe khoang về con của họ
vocab
Detrimental
/ˌdɛtrəˈmɛntəl/
(adj). Có hại
vocab
To be mentally exhausting
/tu bi ˈmɛntəli ɪgˈzɑstɪŋ/
(adj). Gây mệt mỏi về mặt tinh thần
vocab
Worry about how others are doing
/ˈwɜri əˈbaʊt haʊ ˈʌðərz ɑr ˈduɪŋ/
(verb). Lo nghĩ xem người khác có học tốt hay không
vocab
Fall into depression, anxiety, and extreme stress
/fɔl ˈɪntu dɪˈprɛʃən, æŋˈzaɪəti, ænd ɛkˈstrim strɛs/
(verb). Bị trầm cảm, lo âu và cực kỳ căng thẳng
vocab
The rate of adolescent mental health problems and suicide
/ðə reɪt ʌv ˌædəˈlɛsənt ˈmɛntəl hɛlθ ˈprɑbləmz ænd ˈsuəˌsaɪd/
(noun). Tỷ lệ mắc phải vấn đề sức khỏe thần kinh và tự sát ở trẻ vị thành niên
vocab
Burnout
/ˈbɜrˌnaʊt/
(noun). Sự kiệt quệ
vocab
Avoid being scrutinized and berated
/əˈvɔɪd ˈbiɪŋ ˈskrutəˌnaɪzd ænd bɪˈreɪtɪd/
(verb). Không muốn bị săm soi và trách mắng
vocab
To have tremendous effects on both parties
/tu hæv trəˈmɛndəs ɪˈfɛkts ɑn boʊθ ˈpɑrtiz/
(verb). Có tác động mạnh mẽ lên cả 2 phía
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài Writing IELTS Sample nhé!

Exercise 1:

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

fall into depression, anxiety, and extreme stress

avoid being scrutinized and berated

Being obsessed with your children success

The rates of adolescent mental health problems and suicide

worry about how others are doing

has tremendous effects on both parties

art schools or soft skills workshops

competitive state of current society

Exercise 2:

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

Theo dõi Dol để cập nhật ngay những bài mẫu Writing IELTS Task 2 cực chất khác nhé.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley32 Sau sample "These days many parents pressure their children to be successful. What are the reasons for this? Is this a positive or negative development?" vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Two-part questions mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Lifestyle mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley25
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background