Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Education is the key to tackling famine worldwide. Discuss & state your opinion

Bài mẫu đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 01/03/2020 chủ đề giáo dục (education): Education is the key to tackling famine worldwide. Discuss & state your opinion. Trong bài viết này, DOL Tự Học sẽ cung cấp cho mọi người ý tưởng, dàn bài, bài mẫu band 8.0, từ vựng hay đi kèm và nhận xét điểm theo 4 tiêu chí.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

DOL sẽ trình bày quan điểm qua 1 đoạn mở bài (introduction), 2 đoạn thân bài (body paragraph), và 1 đoạn kết bài (conclusion)

  • Mở bài: Sau khi paraphrase lại đề bài, DOL sẽ đưa ra một Thesis Statement (luận điểm) để cho giám khảo biết mình đồng ý với ý kiến nào

  • Thân bài: 

    • Body 1: DOL sẽ chỉ ra một vài lợi ích để ủng hộ cho quan điểm rằng hỗ trợ lương thực là một giải pháp tốt cho nạn đói

    • Body 2: Bên cạnh đó, DOL cũng không quên chỉ ra những lợi ích mà giáo dục có thể mang lại để giải quyết nạn đói

  • Kết bài: Cuối cùng, DOL sẽ nhấn mạnh lại quan điểm của mình, cho biết rằng cả hai phương pháp đều hữu hiệu và có tác động khác nhau

I believe that food aid and proper education are valid approaches, but each would solve the problem differently.
Body paragraph 1:
Food aid
Solves the problem immediately and has short term effects
Food aid → solves the problem chronically and straightforward → requires less effort invested for effective short term effects
Suitable for people in underdeveloped countries
Areas that face hunger are undeveloped → tend to not appreciate / cannot afford education → much education has to be done to change the situation → not as effective as immediate food aid
Body paragraph 2:
Education
Idea 1
Develop solutions that are sustainable in the long run
    Education on sustainable farming or high-yield crops → sustainable solutions for the future
Idea 2
Solves the core problem and not just relieving the adverse effects
    Unsustainable farming practices, climate changes are the core causes for food aid → cannot tackle with food aid → only education and research can develop solutions

📚 Vocabulary

Give out warnings
/gɪv aʊt ˈwɔrnɪŋz/
(verb). Đưa ra cảnh báo
vocab
Potential global food crisis
/pəˈtɛnʃəl ˈgloʊbəl fud ˈkraɪsəs/
(noun). Khủng hoảng thực phẩm toàn cầu tiềm năng
vocab
Food aid
/fud eɪd/
(noun). Hỗ trợ thực phẩm
vocab
Valid approaches
/ˈvæləd əˈproʊʧəz/
(noun). Những phương pháp hợp lý
vocab
Brings to the table
/brɪŋz tu ðə ˈteɪbəl/
(verb). Mang đến
vocab
Solve food hunger
/sɑlv fud ˈhʌŋgər/
(verb). Giải quyết nạn đói
vocab
Donate food to famine areas
/dəʊˈneɪt fud tu ˈfæmən ˈɛriəz/
(verb). Ủng hộ thực phẩm đến những vùng nghèo đói
vocab
Require the least resource
/ˌriˈkwaɪər ðə list ˈrisɔrs/
(verb). Cần ít nguồn lực nhất
vocab
Food insecurity
/fud ˌɪnsɪˈkjʊrɪti/
(noun). Thiếu an ninh lương thực
vocab
Chronic food shortages
/ˈkrɑnɪk fud ˈʃɔrtəʤəz/
(noun). Thiếu thực phẩm trong thời gian dài
vocab
Distribute the food
/dɪˈstrɪbjut ðə fud/
(verb). Phân phối lương thực
vocab
Afford proper education
/əˈfɔrd ˈprɑpər ˌɛʤəˈkeɪʃən/
(verb). Chi trả cho giáo dục
vocab
In the long run
/ɪn ðə lɔŋ rʌn/
(adv). Về lâu dài
vocab
Guarantee to prevent food shortage
/ˌgɛrənˈti tu prɪˈvɛnt fud ˈʃɔrtəʤ/
(verb). Đảm bảo ngăn tình trạng thiếu hụt thực phẩm
vocab
Higher-yield crops
/ˈhaɪər-jild krɑps/
(noun). Cây trồng có sản lượng cao
vocab
Solutions to climate change
/səˈluʃənz tu ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/
(noun). Các biện pháp đối với tình trạng biến đổi khí hậu
vocab
Eradicate famine for good
/ɪˈrædəˌkeɪt ˈfæmən fɔr gʊd/
(verb). Xóa bỏ nạn đói vĩnh viễn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài mẫu Writing IELTS Task 2 nhé!

Exercise 1

Chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào ô trống.

bringing years of leadership experience to the table

donates food to famine areas

Chronic food shortages

guarantee to prevent food shortages

Prevailing solutions to climate change

requires the least resource

Solving food hunger

potential global food crisis

eradicate famine for good

in the long run

Exercise 2

Điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào ô trống.

Cập nhật các bài mẫu IELTS Writing mới nhất trên website của DOL nhé.

💡 Lời kết

Tới đây là hết rồi smiley5 Sau sample "Some people believe that education is the key to tackling hunger worldwide while others feel that the answer is in food aid. Discuss both views and give your own opinion", DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời hiệu quả cho một bài Writing task 2 dạng Discuss both views mà còn có thể bỏ túi được một vài từ vựng, cấu trúc hay của chủ đề Education mà bạn có thể sau này áp dụng trong kỳ thi IELTS nhé!
Nếu có thời gian thì nhớ làm phần bài tập và tự mình viết một bài khác nha vì 'Practice makes perfect' mà nhỉ? smiley34
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background