ferry
/ˈfɛri/
(noun). phà
vocab
reading material
/ˈriːdɪŋ məˈtɪəriəl/
(noun). tài liệu đọc
vocab
washing facilities
/ˈwɒʃɪŋ fəˈsɪlɪtiz/
(noun). cơ sở giặt rửa
vocab
games room
/ˈɡeɪmz ruːm/
(noun). phòng chơi trò chơi
vocab
single bedroom
/ˈsɪŋɡl ˈbɛdruːm/
(noun). phòng đơn
vocab
hostel resident
/ˈhɒstəl ˈrɛzɪdənt/
(noun). người ở trọ
vocab
sole
/səʊl/
(adj). duy nhất
vocab
waterproof
/ˈwɔːtəpruːf/
(noun). đồ chống nước
vocab
sun cream
/sʌn kriːm/
(noun). kem chống nắng
vocab
altitude
/ˈæltɪtjuːd/
(noun). độ cao
vocab
coastline
/ˈkəʊstlaɪn/
(noun). đường bờ biển
vocab
geology
/dʒiˈɒlədʒi/
(noun). địa chất học
vocab
walking holiday
/ˈwɔːkɪŋ ˈhɒlədeɪ/
(noun). kỳ nghỉ đi bộ
vocab
launch
/lɔːnʧ/
(verb). hạ thủy (tàu)
vocab
crew
/kruː/
(noun). thủy thủ đoàn
vocab
accommodate
/əˈkɒmədeɪt/
(verb). chứa, cung cấp chỗ ở
vocab
average speed
/ˈævərɪʤ spiːd/
(noun). tốc độ trung bình
vocab
deck
/dɛk/
(noun). boong tàu
vocab
voyage
/ˈvɔɪɪʤ/
(noun). chuyến hành trình (bằng tàu/thuyền)
vocab
crossing
/ˈkrɒsɪŋ/
(noun). chuyến vượt biển
vocab
toiletries
/ˈtɔɪlətriz/
(noun). đồ dùng vệ sinh cá nhân
vocab
substantial
/səbˈstænʃl/
(adj). lớn, đáng kể
vocab
tablet
/ˈtæblət/
(noun). thuốc viên
vocab
adequate supply
/ˈædɪkwət səˈplaɪ/
(noun). nguồn cung đầy đủ
vocab
picturesque
/ˌpɪkʧəˈrɛsk/
(adj). đẹp như tranh
vocab
retain
/rɪˈteɪn/
(verb). giữ lại
vocab
bunk bed
/bʌŋk bɛd/
(noun). giường tầng
vocab
dormitory
/ˈdɔːmətəri/
(noun). phòng ngủ tập thể
vocab
guidebook
/ˈɡaɪdbʊk/
(noun). sách hướng dẫn
vocab
trainers
/ˈtreɪnəz/
(noun). giày thể thao
vocab
spare
/speə/
(adj). dự phòng
vocab
lightweight
/ˈlaɪtweɪt/
(adj). nhẹ
vocab
practicality
/ˌpræktɪˈkæləti/
(noun). tính thực tế
vocab
spectacular
/spɛkˈtækjʊlə/
(adj). ngoạn mục
vocab
year-round
/jɪə raʊnd/
(adv). quanh năm
vocab
snow cap
/snəʊ kæp/
(noun). đỉnh núi phủ tuyết
vocab
meadow
/ˈmɛdəʊ/
(noun). đồng cỏ
vocab
slope
/sləʊp/
(noun). dốc, sườn
vocab
woodland
/ˈwʊdlənd/
(noun). khu rừng
vocab