qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
(noun). trình độ chuyên môn
vocab
elderly
/ˈɛldəli/
(adj). cao tuổi
vocab
arranging
/əˈreɪndʒɪŋ/
(verb). sắp xếp
vocab
bank teller
/bæŋk ˈtɛlə/
(noun). nhân viên giao dịch ngân hàng
vocab
experience
/ɪkˈspɪərɪəns/
(noun). kinh nghiệm
vocab
housewife
/ˈhaʊswaɪf/
(noun). người nội trợ
vocab
interest
/ˈɪntrəst/
(noun). sở thích
vocab
community centre
/kəˈmjuːnɪti ˈsɛntə/
(noun). trung tâm cộng đồng
vocab
volunteering
/ˌvɒlənˈtɪərɪŋ/
(noun). làm tình nguyện
vocab
volunteer
/ˈvɒləntɪə/
(noun). tình nguyện viên
vocab
diploma
/dɪˈpləʊmə/
(noun). bằng cấp
vocab
rusty
/ˈrʌsti/
(adj). bị mai một
vocab
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
(noun). đơn xin
vocab
farm
/fɑːm/
(noun). nông trại
vocab
schedule
/ˈʃɛdjuːl/
(noun). lịch trình
vocab
coach
/kəʊtʃ/
(noun). huấn luyện viên
vocab
flute
/fluːt/
(noun). sáo
vocab
interview
/ˈɪntəvjuː/
(noun). cuộc phỏng vấn
vocab
guide
/ɡaɪd/
(noun). hướng dẫn viên
vocab
advertisement
/ədˈvɜːtɪsmənt/
(noun). quảng cáo
vocab