Linguist
/ˈlɪŋ.ɡwɪst/
(noun). Nhà ngôn ngữ học
vocab
Ethnologist
/eθˈnɒl.ə.dʒɪst/
(noun). Nhà dân tộc học
vocab
Perplexing
/pəˈplek.sɪŋ/
(adj). Gây bối rối/Khó hiểu
vocab
Rudimentary
/ˌruː.dɪˈmen.tər.i/
(adj). Sơ khai/Cơ bản
vocab
Manifestation
/ˌmæn.ɪ.fesˈteɪ.ʃən/
(noun). Sự biểu thị/hiện thân
vocab
Curtail
/kɜːˈteɪl/
(verb). Hạn chế/Cắt giảm
vocab
Anticipate
/ænˈtɪs.ɪ.peɪ.t/
(verb). Dự đoán/Lường trước
vocab
Recursion
/rɪˈkɜː.ʃən/
(noun). Phép đệ quy
vocab
Negate
/nɪˈɡeɪt/
(verb). Phủ định/Bác bỏ
vocab
Be exploited
/bi: ɪkˈsplɔɪ.tɪd/
(verb). Bị khai thác/Lợi dụng
vocab
Individuality
/ˌɪn.dɪ.vɪd.ʒuˈæl.ə.ti/
(noun). Cá tính/Sự riêng biệt
vocab
Stir up debate
/stɜː ʌp dɪˈbeɪt/
(verb). Rấy lên sự tranh luận
vocab
Commit his career to
/kəˈmɪt hɪz kəˈrɪə tuː/
(verb). Cống hiến sự nghiệp cho
vocab
Piece together
/piːs təˈɡeð.ər/
(verb). Xâu chuỗi/Lắp ghép
vocab
Bring new life to
/brɪŋ njuː laɪf tuː/
(verb). Mang sức sống mới cho
vocab
Be at pains to do something
/bi: æt peɪnz tuː du: ˈsʌmθɪŋ/
(verb). Cố gắng làm điều gì đó
vocab
Way of life
/weɪ əv laɪf/
(noun). Lối sống
vocab
Here and now
/hɪər ənd naʊ/
(adv). Hiện tại/Ngay lúc này
vocab
Be taken for granted
/bi: ˈteɪ.kən fɔːr ˈɡrɑːn.tɪd/
(verb). Cho là điều hiển nhiên
vocab
Creation myth
/kriˈeɪ.ʃən mɪθ/
(noun). Thần thoại sáng thế
vocab
Stand out
/ˈstæn.d aʊt/
(verb). Nổi bật/Khác biệt
vocab
Character traits
/ˈkær.ək.tər treɪts/
(noun). Đặc điểm tính cách
vocab
At its heart
/æt ɪts hɑːt/
(adv). Cốt lõi của vấn đề
vocab
Pertinent
/ˈpɜː.tɪ.nənt tuː/
(adj). Thích hợp/Liên quan đến
vocab
Scientific oddity
/ˌsaɪənˈtɪf.ɪk ˈɒd.ə.ti/
(noun). Sự kỳ lạ trong khoa học
vocab
Infinitely imaginative
/ˈɪn.fɪ.nət.li ɪˈmædʒ.ɪ.nə.tɪv/
(adj). Giàu tưởng tượng vô hạn
vocab
Depart from
/dɪˈpɑːt frɒm/
(verb). Khác biệt so với
vocab
Put it another way
/pʊt ɪt əˈnʌð.ə weɪ/
(verb). Nói cách khác
vocab
Central tenet
/ˈsen.trəl ˈten.ɪt/
(noun). Nguyên lý trung tâm
vocab
Literal view
/ˈlɪt.ər.əl vjuː/
(noun). Cái nhìn thực tế/nghĩa đen
vocab
Abstract thought
/ˈæb.strækt θɔːt/
(noun). Tư duy trừu tượng
vocab
Make up
/meɪk ʌp/
(verb). Cấu thành/Tạo nên
vocab
New-found status
/ˈnjuː faʊnd ˈsteɪ.təs/
(noun). Vị thế mới có được
vocab
Research methodology
/rɪˈsɜːtʃ ˌmeθ.əˈdɒl.ə.dʒi/
(noun). Phương pháp nghiên cứu
vocab
Linguistically creative
/lɪŋˈɡwɪs.tɪ.kəl.i kriˈeɪ.tɪv/
(adj). Sáng tạo về ngôn ngữ
vocab
Syntax
/ˈsɪn.tæks/
(noun). Cú pháp (cấu trúc câu)
vocab