drought-resistant crops
/draʊt-rɪˈzɪstənt krɒps/
(noun). cây trồng chịu hạn
vocab
shift power
/ʃɪft ˈpaʊər/
(verb). dịch chuyển quyền lực
vocab
critical to
/ˈkrɪtɪkəl tuː /
(adj). rất quan trọng đối với
vocab
practical constraints
/ˈpræktɪkəl kənˈstreɪnts/
(noun). những hạn chế thực tế
vocab
easy climate
/ˈiːzi ˈklaɪmət/
(noun). khí hậu dễ chịu
vocab
a punishing climate
/ə ˈpʌnɪʃɪŋ ˈklaɪmət/
(noun). một khí hậu khắc nghiệt
vocab
capital and labor
/ˈkæpɪtəl ænd ˈleɪbər/
(noun). vốn và lao động
vocab
dispute
/dɪˈspjuːt/
(noun). tranh chấp
vocab
containment
/kənˈteɪnmənt/
(noun). sự ngăn chặn
vocab
major political struggles over wealth and power
/ˈmeɪdʒər pəˈlɪtɪkəl ˈstrʌɡəlz ˈoʊvər wɛlθ ænd ˈpaʊər/
(noun). những cuộc đấu tranh chính trị lớn về của cải và quyền lực
vocab
incremental changes
/ɪnkrɪˈmɛntəl ˈʧeɪndʒɪz/
(noun). những thay đổi gia tăng
vocab
accumulate slowly
/əˈkjuːmjəˌleɪt ˈsloʊli/
(verb). tích lũy từ từ
vocab
sweeping
/ˈswiːpɪŋ/
(adj). sâu rộng
vocab
ever-increasing amounts of
/ˈɛvər-ɪnˈkriːsɪŋ əˈmaʊnts əv/
(noun). lượng ngày càng tăng
vocab
very sensitive to the smallest of changes
/ˈvɛri ˈsɛnsɪtɪv tuː ðə ˈsmɔːləst əv ˈʧeɪndʒɪz/
(adj). rất nhạy cảm với những thay đổi nhỏ nhất
vocab
minor alterations
/ˈmaɪnər ˌɔːltərˈeɪʃənz/
(noun). những thay đổi nhỏ
vocab
flip suddenly and dramatically
/flɪp ˈsʌdnli ænd drəˈmætɪkli/
(verb). thay đổi đột ngột và mạnh mẽ
vocab
increase in lockstep with
/ɪnˈkriːs ɪn ˈlɒkˌstɛp wɪð/
(verb). tăng lên đồng thời, theo cùng một nhịp, cùng một tốc độ và theo cùng một chiều hướng.
vocab
a rudimentary grasp of
/ə ˌruːdɪˈmɛntəri ɡræsp əv/
(noun). sự hiểu biết phần cơ bản
vocab
remain fraught
/rɪˈmeɪn frɔːt/
(verb). vẫn còn đầy rẫy
vocab
a critical time lag
/ə ˈkrɪtɪkəl taɪm læɡ/
(noun). một độ trễ thời gian nghiêm trọng
vocab
the crush of information
/ðə krʌʃ əv ˌɪnfərˈmeɪʃən/
(noun). một khối lượng thông tin quá lớn, dồn dập, tràn ngập, gây cảm giác ngợp hoặc khó xử lý.
vocab
shorten our attention span
/ˈʃɔːrtən aʊər əˈtɛnʃən spæn/
(verb). rút ngắn sự tập trung của chúng ta
vocab
make policy arguments superficial
/meɪk ˈpɒləsi ˈɑːrɡjəmənts ˌsuːpərˈfɪʃəl/
(verb). làm cho các lập luận chính sách trở nên hời hợt
vocab
intrinsically harder to understand
/ɪnˈtrɪnsɪkli ˈhɑːrdər tuː ˌʌndərˈstænd/
(adj). về bản chất khó hiểu hơn
vocab