Come to an end
/kʌm tuː ən ɛnd/
(verb). Đi đến hồi kết, Chấm dứt
vocab
Administrative task
/ədˈmɪnɪstrətɪv tɑːsk/
(noun). Các nhiệm vụ hành chính
vocab
Initiate a conversation
/ɪˈnɪʃieɪt ə ˌkɒnvəˈseɪʃən/
(verb). Bắt đầu/Khơi mào một cuộc trò chuyện
vocab
Universal ritual
/ˌjuːnɪˈvɜːsəl ˈrɪtʃuəl/
(noun). Nghi lễ mang tính phổ quát
vocab
Contact details
/ˈkɒntækt ˈdiːteɪlz/
(noun). Thông tin liên lạc
vocab
Promote
/prəˈməʊt/
(verb). Thúc đẩy, quảng bá
vocab
Informal ceremony
/ɪnˈfɔːməl ˈsɛrɪməni/
(noun). Nghi lễ không chính thức
vocab
International counterpart
/ˌɪntə(ː)ˈnæʃənl ˈkaʊntəpɑːt/
(noun). Đối tác/Người đồng cấp quốc tế
vocab
The rapid advance of globalisation
/ðə ˈræpɪd ədˈvɑːns ɒv ˌɡləʊbəlaɪˈzeɪʃən/
(noun). Sự tiến bộ nhanh chóng của toàn cầu hóa
vocab
Face-to-face meeting
/ˈfeɪs tʊ ˈfeɪs ˈmiːtɪŋ/
(noun). Cuộc họp mặt đối mặt (trực tiếp)
vocab
Multinational corporation
/ˌmʌltɪˈnæʃənl ˌkɔːpəˈreɪʃən/
(noun). Tập đoàn/Công ty đa quốc gia
vocab
Provoke heated discussions
/prəˈvəʊk ˈhiːtɪd dɪˈskʌʃənz/
(verb). Gây ra các cuộc thảo luận/tranh luận nảy lửa
vocab
Social norms
/ˈsəʊʃəl nɔːmz/
(noun). Chuẩn mực xã hội
vocab
Functionality
/ˌfʌŋkʃəˈnæləti/
(noun). Tính năng, Tính hữu dụng
vocab
Gimmicky
/ˈɡɪmɪki/
(adj). (Chỉ là) Mánh khóe quảng cáo, phô trương
vocab
Digital age
/ˈdɪdʒɪtl eɪdʒ/
(noun). Kỷ nguyên số
vocab
Inescapable issue
/ˌɪnɪˈskeɪpəbl ˈɪʃuː/
(noun). Vấn đề không thể trốn tránh
vocab
Transform acquaintanceships into relationships
/trænsˈfɔːm əˈkweɪntənsɪz ˈɪntuː rɪˈleɪʃənʃɪps/
(verb). Chuyển đổi người quen thành các mối quan hệ (thân thiết)
vocab
Relationship-building process
/rɪˈleɪʃənʃɪp-ˈbɪldɪŋ ˈprəʊsɛs/
(noun). Quá trình xây dựng mối quan hệ
vocab
Building social connections
/ˈbɪldɪŋ ˈsəʊʃəl kəˈnɛkʃənz/
(noun). (Việc) Xây dựng các kết nối xã hội
vocab
Doubly useful
/ˈdʌbli ˈjuːsfʊl/
(adj). Hữu ích gấp đôi / Hai lần
vocab
Establish connections
/ɪˈstæblɪʃ kəˈnɛkʃənz/
(verb). Thiết lập các mối quan hệ
vocab
Leading expert
/ˈliːdɪŋ ˈɛkspɜːt/
(noun). Chuyên gia hàng đầu
vocab
Obsessed
/əbˈsɛst/
(adj). Bị ám ảnh
vocab
Key element
/kiː ˈɛlɪmənt/
(noun). Yếu tố then chốt/chủ chốt
vocab
Prohibited
/prəˈhɪbɪtɪd/
(adj). Bị cấm
vocab
Hatred
/ˈheɪtrɪd/
(noun). Lòng căm thù, sự căm ghét
vocab
Swap/ Exchange business cards
/swɒp / ɪksˈtʃeɪndʒ ˈbɪznɪs kɑːdz/
(verb). Trao đổi danh thiếp
vocab
Pile of cards
/paɪl ɒv kɑːdz/
(noun). Một chồng/cọc danh thiếp
vocab
Enhance one's memory
/ɪnˈhɑːns wʌnz ˈmɛməri/
(verb). Tăng cường trí nhớ (của ai đó)
vocab
Business commentator
/ˈbɪznɪs ˈkɒmənteɪtə/
(noun). Nhà bình luận/chuyên gia (về) kinh doanh
vocab
Boost the sales
/buːst ðə seɪlz/
(verb). Tăng doanh số, đẩy mạnh doanh thu
vocab
Controversial
/ˌkɒntrəˈvɜːʃəl/
(adj). Gây tranh cãi
vocab