Amend
/əˈmend/
(verb). Sửa đổi/Điều chỉnh
Reinstate
/ˌriː.ɪnˈsteɪt/
(verb). Phục chức/Khôi phục
Quarry
/ˈkwɒr.i/
(verb). Khai thác (đá)
Ascend
/əˈsend/
(verb). Đi lên/Leo lên
Assess
/əˈses/
(verb). Đánh giá
Realize
/ˈrɪə.laɪz/
(verb). Hiện thực hóa
Withdraw
/wɪðˈdrɔː/
(verb). Rút lui
Sink
/sɪŋk/
(verb). Chìm/Làm chìm
Maritime
/ˈmær.ɪ.taɪm/
(adj). Thuộc về hàng hải
Monumental
/ˌmɒn.juˈmen.təl/
(adj). Vĩ đại/Hoành tráng
Prestigious
/presˈtɪdʒ.əs/
(adj). Uy tín/Danh giá
Billowing
/ˈbɪl.əʊ.ɪŋ/
(adj). Phồng lên/Cuồn cuộn
Look through
/lʊk θruː/
(verb). Xem/ Duyệt qua
Relatively little-known
/ˈrel.ə.tɪv.li ˈlɪt.əl/
(adj). Tương đối ít người biết
Reject an entry
/rɪˈdʒekt ən ˈen.tri/
(verb). Loại bài dự thi
Gain exposure to
/ɡeɪn ɪkˈspəʊ.ʒər tuː/
(verb). Tiếp xúc với
Provide inspiration for
/prəˈvaɪd ˌɪn.spɪˈreɪ.ʃən/
(verb). Cung cấp cảm hứng cho
Earn a reputation
/ɜːn ə ˌrep.jəˈteɪ.ʃən/
(verb). Có được danh tiếng
Re-engage
/ˌriː ɪnˈɡeɪdʒ/
(verb). Thuê lại/Mời lại
Launch a competition
/lɔːntʃ ə ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/
(verb). Phát động cuộc thi
Naval chart
/ˈneɪ.vəl tʃɑːt/
(noun). Bản đồ hàng hải
Devise techniques
/dɪˈvaɪz tekˈniːks/
(verb). Nghĩ ra/Sáng chế kỹ thuật
Create a visual impact
/kriˈeɪt ə ˈvɪʒ.u.əl/
(verb). Tạo tác động thị giác
Use computer-aided design
/juːz kəmˈpjuː.tər/
(verb). Dùng thiết kế máy tính
Appoint someone
/əˈpɔɪnt ˈsʌm.wʌn/
(verb). Bổ nhiệm ai đó
Outstanding acoustics
/aʊtˈstæn.dɪŋ əˈkuː.stɪks/
(noun). Âm thanh xuất sắc
Final cost
/ˈfaɪ.nəl kɒst/
(noun). Chi phí cuối cùng
Home base
/həʊm beɪs/
(noun). Căn cứ chính/Trụ sở
Resident company
/ˈrez.ɪ.dənt ˈkʌmpəni/
(noun). Các công ty thường trú
Sizeable forecourt
/ˈsaɪ.zə.bəl ˈfɔː.kɔːt/
(noun). Sân trước rộng lớn
Ceramic tiles
/səˈræm.ɪk taɪlz/
(noun). Gạch men/Gốm
Precast concrete
/ˌpriːˈkɑːst ˈkɒŋ.kriːt/
(noun). Bê tông đúc sẵn
Cost overrun
/kɒst ˈəʊ.və.rʌn/
(noun). Sự vượt chi phí/Đội vốn
Design principles
/dɪˈzaɪn ˈprɪn.sə.pəlz/
(noun). Nguyên tắc thiết kế
In accordance with
/ɪn əˈkɔː.dəns wɪð/
(adv). Phù hợp với/Tuân theo
Be clad with
/bi klæd wɪð/
(verb). Được ốp/bao phủ bởi
Be treasured by
/bi ˈtreʒ.əd baɪ/
(verb). Được trân trọng bởi

