Anonymous
/əˈnɒn.ɪ.məs/
(adj). Ẩn danh/Ít tên tuổi
Indigenous
/ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/
(adj). Bản địa
Crude
/kruːd/
(adj). Thô/Chưa qua chế biến
Solidify
/səˈlɪd.ɪ.faɪ/
(verb). Đông đặc/Hóa cứng
Impervious
/ɪmˈpɜː.vi.əs/
(adj). Không thấm (nước)
Solvent
/ˈsɒl.vənt/
(noun). Dung môi
Malleable
/ˈmæl.i.ə.bəl/
(adj). Dẻo/Dễ uốn nắn
Elasticity
/ˌi.læsˈtɪs.ə.ti/
(noun). Tính đàn hồi
Pliant
/ˈplaɪ.ənt/
(adj). Mềm dẻo/Dễ uốn
Rigid
/ˈrɪdʒ.ɪd/
(adj). Cứng nhắc/Không đàn hồi
Stabilise
/ˈsteɪ.bə.laɪz/
(verb). Làm ổn định
Versatility
/ˌvɜː.səˈtɪl.ə.ti/
(noun). Tính linh hoạt/Đa năng
Durability
/ˌdjʊə.rəˈbɪl.ə.ti/
(noun). Độ bền
Soluble
/ˈsɒl.jə.bəl/
(adj). Có thể hòa tan
Extract
/ɪkˈstrækt/
(verb). Chiết xuất/Khai thác
Vulcanisation
/ˌvʌl.kə.naɪˈzeɪ.ʃən/
(noun). Sự lưu hóa (cao su)
Be at hand
/bi æt hænd/
(adv). Có sẵn trong tay
Undertake a journey
/ˌʌn.dəˈteɪk ə/
(verb). Thực hiện hành trình
Commercial exploitation
/kəˈmɜː.ʃəl/
(noun). Khai thác thương mại
Waterproof cloth
/ˈwɔː.tə.pruːf klɒθ/
(noun). Vải không thấm nước
Meet with success
/miːt wɪð səkˈses/
(verb). Gặt hái thành công
Join forces
/dʒɔɪn ˈfɔː.sɪz/
(verb). Hợp sức/Liên kết
Chew up
/tʃuː ʌp/
(verb). Nghiền nát/Nhai
Expose to heat
/ɪkˈspəʊz tuː hiːt/
(verb). Tiếp xúc với nhiệt
Vagaries of the weather
/ˈveɪ.ɡər.iz əv/
(noun). Sự thất thường của thời tiết
Economic potential
/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/
(noun). Tiềm năng kinh tế
Steam engine
/stiːm ˈen.dʒɪn/
(noun). Động cơ hơi nước
Make an entrance
/meɪk ən ˈen.trəns/
(verb). Xuất hiện/Ra mắt
Mass production
/mæs prəˈdʌk.ʃən/
(noun). Sản xuất hàng loạt
Just over the horizon
/dʒʌst ˈəʊ.vər/
(adv). Sắp xảy ra/Trước mắt
Bear witness to
/beər ˈwɪt.nəs tuː/
(verb). Làm chứng cho/Chứng minh
Irrepressible rise
/ˌɪr.ɪˈpres.ə.bəl/
(noun). Sự trỗi dậy mạnh mẽ
Tributary offering
/ˈtrɪb.jə.tər.i/
(noun). Vật phẩm cống nạp
Influx
/ˈspæn.ɪʃ ˈɪn.flʌks/
(noun). Sự tràn vào, đổ xô vào đâu đó
Patent a process
/ˈpeɪ.tənt ə ˈprəʊ.ses/
(verb). Đăng ký sáng chế quy trình

