Preparing for the end-of-year art exhibition

Preparing for the end-of-year art exhibition

art exhibition
/ɑːt ˌɛksɪˈbɪʃən/
(noun). triển lãm nghệ thuật
vocab
look forward to
/lʊk ˈfɔːwəd tuː/
(verb). mong đợi
vocab
sculpture
/ˈskʌlpʧə/
(noun). tác phẩm điêu khắc
vocab
fill up
/fɪl ʌp/
(verb). lấp đầy, làm đầy
vocab
clarify
/ˈklærɪfaɪ/
(verb). làm rõ
vocab
realistic
/rɪəˈlɪstɪk/
(adj). hiện thực, giống thật
vocab
sense of space
/sɛns əv speɪs/
(noun). cảm giác không gian
vocab
unusual interpretation
/ʌnˈjuːʒʊəl ˌɪntəˈprɪteɪʃən/
(noun). cách diễn giải độc đáo
vocab
painting technique
/ˈpeɪntɪŋ tɛkˈniːk/
(noun). kỹ thuật vẽ tranh
vocab
end-of-year
/ɛnd əv jɪə/
(adj). cuối năm
vocab
showcase
/ˈʃəʊkeɪs/
(verb). trưng bày, giới thiệu
vocab
keen
/kiːn/
(adj). háo hức, nhiệt tình
vocab
end up
/ɛnd ʌp/
(verb). rốt cuộc, trở nên (một điều không trong kỳ vọng)
vocab
printed textile
/ˈprɪntɪd ˈtɛkstaɪl/
(noun). vải in họa tiết
vocab
natural dye
/ˈnæʧrəl daɪ/
(noun). thuốc nhuộm tự nhiên
vocab
stick in one's mind
/stɪk ɪn wʌnz maɪnd/
(verb). in sâu vào tâm trí
vocab
reproduction
/ˌriːprəˈdʌkʃən/
(noun). bản sao
vocab
delicate work
/ˈdelɪkət wɜːk/
(noun). tác phẩm tinh xảo
vocab
come up with
/kʌm ʌp wɪð/
(verb). nghĩ ra, đưa ra
vocab
put together
/pʊt təˈɡɛðə/
(verb). tập hợp, tổ chức
vocab
come to a conclusion
/kʌm tuː ə kənˈkluːʒən/
(verb). đi đến kết luận
vocab
miss out
/mɪs aʊt/
(verb). bỏ lỡ
vocab
preparatory drawing
/prɪˈpærətri ˈdrɔːɪŋ/
(noun). bản phác thảo chuẩn bị
vocab
technical guy
/ˈtɛknɪkl ɡaɪ/
(noun). người phụ trách kỹ thuật
vocab
a sense of movement
/ə sɛns əv ˈmuːvmənt/
(noun). cảm giác chuyển động
vocab
oil painting
/ɔɪl ˈpeɪntɪŋ/
(noun). tranh sơn dầu
vocab
portrait
/ˈpɔːtrɪt/
(noun). chân dung
vocab
get on with (something)
/ɡɛt ɒn wɪð/
(verb). tiếp tục với việc gì
vocab