Nanotechnology: its development and uses

Nanotechnology: its development and uses

At the atomic level
/æt ði əˈtɒmɪk ˈlɛvəl/
(preposition). Ở cấp độ nguyên tử
vocab
Repackage an old idea
/ˌriːˈpækɪdʒ ən əʊld aɪˈdɪə/
(verb). Làm "bình mới rượu cũ"
vocab
Incite controversy
/ɪnˈsaɪt ˈkɒntrəvɜːsi/
(verb). Gây tranh cãi
vocab
Dubious attributes
/ˈdjuːbiəs əˈtrɪbjuːts/
(noun). Những đặc tính đáng ngờ/ không tốt
vocab
Immune system
/ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/
(noun). Hệ miễn dịch
vocab
Naturally-occurring
/ˈnætʃrəli əˈkɜːrɪŋ/
(adj). Tồn tại/xuất hiện trong tự nhiên
vocab
Realm
/rɛlm/
(noun). Lĩnh vực
vocab
Turning point
/ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt/
(noun). Bước ngoặt
vocab
Win wide universal acceptance
/wɪn waɪd ˌjuːnɪˈvɜːsəl əkˈsɛptəns/
(verb). Giành được sự chấp nhận rộng rãi
vocab
Overlook
/ˌəʊvəˈlʊk/
(verb). Bỏ qua, phớt lờ
vocab
Mixed blessing
/ˌmɪkst ˈblɛsɪŋ/
(noun). Vừa có lợi vừa có hại
vocab
Nanoparticles
/ˈnænəʊˌpɑːtɪklz/
(noun). Hạt nano
vocab
By-product
/ˈbaɪˌprɒdʌkt/
(noun). Sản phẩm phụ
vocab
Biomedical applications
/ˌbaɪəʊˈmɛdɪkəl ˌæplɪˈkeɪʃənz/
(noun). Các ứng dụng y sinh học
vocab
Lethal
/ˈliːθəl/
(adj). Gây chết người
vocab
Sceptics
/ˈskɛptɪks/
(noun). Người hoài nghi
vocab
Side effects
/ˈsaɪd ɪˌfɛkts/
(noun). Tác dụng phụ
vocab
Be hailed
/heɪld baɪ ˈmɛni/
(verb). Được ca ngợi
vocab
Far from cutting-edge
/fɑː frɒm ˈkʌtɪŋ ɛdʒ/
(adj). Còn lâu mới hiện đại
vocab
Envisage
/ɪnˈvɪzɪdʒd/
(verb). Hình dung, mường tượng
vocab
Spark a scientific revolution
/spɑːk ə ˌsaɪənˈtɪfɪk ˌrɛvəˈluːʃən/
(verb). Châm ngòi/bắt đầu một cuộc cách mạng khoa học
vocab
Pave way for
/peɪv ðə weɪ fɔː/
(verb). Mở đường cho
vocab
Vastly outweighed by
/ˈvɑːstli ˌaʊtˈweɪd baɪ/
(verb). Bị vượt trội/lấn át hoàn toàn bởi
vocab
Derive from
/dɪˈraɪv frɒm/
(verb). Bắt nguồn từ
vocab
Facilitates medical and technological processes
/fəˈsɪlɪteɪts ˈmɛdɪkəl ænd ˌtɛknəˈlɒdʒɪkəl ˈprəʊsɛsɪz/
(verb). Tạo điều kiện thuận lợi cho các quy trình y tế và công nghệ
vocab
Revelation
/ˌrɛvəˈleɪʃən/
(noun). Sự tiết lộ, sự phát hiện (gây ngạc nhiên)
vocab
Minute size
/maɪˈnjuːt saɪz/
(noun). Kích thước siêu nhỏ
vocab
In part
/ɪn pɑːt/
(preposition). Một phần
vocab
Encounter the risks associated with nanotechnology
/ɪnˈkaʊntə ðə rɪsks əˈsəʊʃieɪtɪd wɪð/
(verb). Gặp phải những rủi ro liên quan đến...
vocab
Echo a view
/ˈɛkəʊ ə vjuː/
(verb). Lặp lại/đồng tình với một quan điểm
vocab
Potentially toxic
/pəˈtɛnʃəli ˈtɒksɪk/
(adj). Có khả năng/nguy cơ độc hại
vocab
Environmental clean-ups
/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈkliːnʌps/
(noun). Các hoạt động dọn dẹp/làm sạch môi trường
vocab
Chemical and physical properties
/ˈkɛmɪkəl ænd ˈfɪzɪkəl ˈprɒpətiz/
(noun). Các đặc tính hóa học và vật lý
vocab
Of huge scientific interest
/ɒv hjuːdʒ ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈɪntrəst/
(adj). Được khoa học quan tâm/chú ý rất lớn
vocab
Pose insurmountable safety issues
/pəʊz ˌɪnsəˈmaʊntəbəl ˈseɪfti ˈɪʃuːz/
(verb). Gây ra các vấn đề về an toàn không thể khắc phục
vocab
Catch up with
/kætʃ ʌp wɪð/
(verb). Bắt kịp với
vocab
Exaggerate concerns
/ɪɡˈzædʒəreɪt kənˈsɜːnz/
(verb). Phóng đại/nói quá các mối lo ngại
vocab
A fatal toxin
/ə ˈfeɪtl ˈtɒksɪn/
(noun). Một chất độc gây chết người
vocab
Penetrate
/ˈpɛnɪtreɪt/
(verb). Đi xuyên vào trong, thâm nhập
vocab