rent
/rent/
(noun). tiền thuê nhà
air-conditioning system
/ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ɪŋ ˌsɪs.təm/
(noun). hệ thống điều hòa không khí
natural light
/ˈnætʃ.rəl laɪt/
(noun). ánh sáng tự nhiên
tax year
/ˈtæks jɪər/
(noun). năm thuế
public transport
/ˌpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːt/
(noun). giao thông công cộng
damaged
/ˈdæm.ɪdʒd/
(adj). bị hư hỏng
personal item
/ˈpɜː.sən.əl ˈaɪ.təm/
(noun). đồ dùng cá nhân
take home
/ˌteɪk ˈhəʊm/
(verb). mang về nhà
packing box
/ˈpæk.ɪŋ bɒks/
(noun). thùng đóng gói
filing cabinet
/ˈfaɪ.lɪŋ ˌkæb.ɪ.nət/
(noun). tủ hồ sơ
confidential
/ˌkɒn.fɪˈden.ʃəl/
(adj). bảo mật
bend
/bend/
(verb). uốn cong
lean
/liːn/
(verb). nghiêng, tựa
handle
/ˈhæn.dəl/
(noun). tay cầm
face mask
/feɪs mɑːsk/
(noun). khẩu trang
take on
/ˌteɪk ˈɒn/
(verb). tuyển dụng
suburb
/ˈsʌb.ɜːb/
(noun). vùng ngoại ô
keen on
/ˈkiːn ɒn/
(adj). rất thích
temperature
/ˈtem.prə.tʃər/
(noun). nhiệt độ
room divider
/ˈruːm dɪˌvaɪ.dər/
(noun). vách ngăn phòng
disturb
/dɪˈstɜːb/
(verb). làm phiền
finance department
/ˈfaɪ.næns dɪˌpɑːt.mənt/
(noun). phòng tài chính
annual
/ˈæn.ju.əl/
(adj). hàng năm
bus route
/bʌs ruːt/
(noun). tuyến xe buýt
get rid of
/ˌɡet ˈrɪd əv/
(verb). loại bỏ
unwanted
/ˌʌnˈwɒn.tɪd/
(adj). không mong muốn
paperwork
/ˈpeɪ.pə.wɜːk/
(noun). giấy tờ
scratched
/skrætʃt/
(adj). bị trầy xước
broken
/ˈbrəʊ.kən/
(adj). bị vỡ, hỏng
non-confidential
/ˌnɒn ˌkɒn.fɪˈden.ʃəl/
(adj). không mật
removal company
/rɪˈmuː.vəl ˌkʌm.pə.ni/
(noun). công ty chuyển nhà
twist
/twɪst/
(verb). xoắn, vặn
mould
/məʊld/
(noun). nấm mốc

