recruitment
/rɪˈkruːtmənt/
(noun). sự tuyển dụng
employ
/ɪmˈplɔɪ/
(verb). thuê, tuyển dụng
staff
/stæf/
(noun). nhân viên
trucking company
/ˈtrʌkɪŋ ˈkʌmpəni/
(noun). công ty vận tải xe tải
transport
/ˈtrænspɔːrt/
(verb). vận chuyển / phương tiện vận chuyển
frozen
/ˈfroʊzn/
(adj). đông lạnh
fleet
/fliːt/
(noun). đội (tàu, xe...)
booming
/ˈbuːmɪŋ/
(adj). phát triển nhanh
liaise
/liˈeɪz/
(verb). giữ liên lạc
qualification
/ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃən/
(noun). trình độ, bằng cấp
candidate
/ˈkændɪdeɪt/
(noun). ứng viên
mechanic
/məˈkænɪk/
(noun). thợ máy
shift
/ʃɪft/
(noun). ca làm việc
responsibility
/rɪˌspɑːnsəˈbɪləti/
(noun). trách nhiệm
vacancy
/ˈveɪkənsi/
(noun). vị trí trống (công việc)
supervisor
/ˈsuːpərˌvaɪzər/
(noun). người giám sát
contract
/ˈkɑːntrækt/
(noun). hợp đồng
night-time
/ˈnaɪt taɪm/
(noun). ban đêm
operate
/ˈɑːpəreɪt/
(verb). vận hành
vehicle
/ˈviːəkl/
(noun). phương tiện

