target specific species
/ˈtɑːrɡət spəˈsɪfɪk ˈspiːʃiːz/
(verb). nhắm vào các loài cụ thể
vocab
heat and manipulate metal
/hiːt ænd məˈnɪpjəleɪt ˈmɛtəl/
(verb). nung nóng và tạo hình kim loại
vocab
fibrous material
/ˈfaɪbrəs məˈtɪəriəl/
(noun). vật liệu có sợi
vocab
limited in the shapes
/ˈlɪmɪtɪd ɪn ðə ʃeɪps/
(adj). bị hạn chế về hình dạng
vocab
doubtful efficacy
/ˈdaʊtfəl ˈɛfɪkəsi/
(noun). hiệu quả đáng ngờ
vocab
clumsy affairs
/ˈklʌmzi əˈfɛərz/
(noun). những công việc vụng về
vocab
round hook
/raʊnd hʊk/
(noun). lưỡi câu tròn
vocab
at a loss
/æt ə lɒs/
(adv). bối rối, không biết làm gì
vocab
unique hook design
/juˈniːk hʊk dɪˈzaɪn/
(noun). thiết kế lưỡi câu độc đáo
vocab
spin away
/ˈspɪn əˈweɪ/
(verb). quay tròn, xoay đi
vocab
catch their jaws
/ˈkæʧ ðɛər ʤɔːz/
(verb). móc vào hàm của chúng
vocab
a lever
/ə ˈliːvər/
(noun). đòn bẩy
vocab
masterfully designed
/ˈmɑːstərfəli dɪˈzaɪnd/
(adj). được thiết kế một cách tinh xảo
vocab
superior to sth
/suːˈpɪəriər tuː ˈsʌmθɪŋ/
(adj). vượt trội hơn cái gì
vocab
flax
/flæks/
(noun). cây lanh
vocab
malleable
/ˈmæliəbl/
(adj). dễ uốn nắn
vocab
craftsmanship
/ˈkrɑːftsmənʃɪp/
(noun). tay nghề thủ công
vocab
make a splash
/meɪk ə splæʃ/
(verb). gây ấn tượng mạnh
vocab
take over
/teɪk ˈoʊvər/
(verb). chiếm lấy, tiếp quản
vocab
astelia
/æˈstɛliə/
(noun). cây Astelia
vocab
employ
/ɪmˈplɔɪ/
(verb). sử dụng
vocab
an account of sth
/ən əˈkaʊnt əv ˈsʌmθɪŋ/
(noun). một bản tường thuật về cái gì
vocab
poke a hole
/poʊk ə hoʊl/
(verb). chọc một lỗ
vocab
embed
/ɪmˈbɛd/
(verb). nhúng, gắn chặt
vocab
lineages
/ˈlɪnɪɪʤɪz/
(noun). dòng dõi
vocab