country of origin
/ˈkʌntri əv ˈɒrɪdʒɪn/
(noun). quốc gia xuất xứ, nguyên quán
vocab
availability
/əˌveɪləˈbɪləti/
(noun). sự sẵn có
vocab
fruit picker
/ˈfruːt ˌpɪkə/
(noun). người hái trái cây
vocab
do fruit picking
/duː ˈfruːt ˌpɪkɪŋ/
(verb). đi hái trái cây
vocab
fill in
/fɪl ɪn/
(verb). điền vào
vocab
blue card
/bluː kɑːd/
(noun). thẻ xanh (giấy phép lao động)
vocab
agency
/ˈeɪdʒənsi/
(noun). công ty môi giới, đại lý
vocab
rise
/raɪz/
(verb). tăng
vocab
in advance
/ɪn ədˈvɑːns/
(preposition). trước
vocab
walking distance
/ˈwɔːkɪŋ ˌdɪstəns/
(noun). khoảng cách đi bộ
vocab
infrequent
/ɪnˈfriːkwənt/
(adj). không thường xuyên
vocab
driving license
/ˈdraɪvɪŋ ˌlaɪsns/
(noun). bằng lái xe
vocab
vital
/ˈvaɪtl/
(adj). rất quan trọng, thiết yếu
vocab