CAM IELTS 21 - Reading Test 2 with Practice Test, Answers And Explanation
Luyện tập đề IELTS Online Test CAM IELTS 21 - Reading Test 2 được lấy từ cuốn sách Cambridge IELTS 21 với trải nghiệm thi IELTS trên máy và giải thích đáp án chi tiết bằng Linearthinking, kèm answer key và list từ vựng IELTS cần học trong bài đọc.
Passage
📖 Bài đọc passage 1
❓ Câu hỏi passage 1
🔥 Đáp án & giải thích 1
Giải thích chi tiết
✅ Step 1: Phân tích câu hỏi
Simplified: ____ : Similar brain patterns were observed when active and sleeping .
Ý câu hỏi: Có một đối tượng / con vật mà khi đang hoạt động và đang ngủ, các brain patterns của nó lại rất giống nhau ⇒ điều này được xem là dấu hiệu của dreaming.
Dự đoán ô trống:
Loại từ: noun -> Vì ô trống nằm ở vị trí Subject của câu
Nghĩa/loại thông tin: tên một loài động vật được nghiên cứu
-------
✅ Step 2: Locate bằng chứng
Dựa vào các từ khoá là brain patterns, active, sleeping, ta định vị được câu quan trọng là:
“For example, researchers compared the brain patterns of rats running through a maze when awake with their brain patterns during REM sleep. They found the patterns were very similar and concluded that the sleeping rats were dreaming about going through the maze.”
-------
✅ Step 3: Đọc câu bằng chứng theo Linearthinking
Simplified: researchers compared the brain patterns of rats when awake with their brain patterns during REM sleep . They found the patterns were very similar and concluded that the sleeping rats were dreaming about going through the maze .
Ý của câu: Các nhà nghiên cứu thấy rằng não của chuột lúc thức chạy mê cung và não của chuột lúc ngủ REM có hoạt động rất giống nhau ⇒ nên họ cho rằng chuột đang mơ về việc chạy mê cung.
-------
✅ Step 4: Compare meaning with meaning
Câu hỏi thì nói: Có một đối tượng mà similar brain patterns were observed when active and sleeping
Bài đọc lại nói:
Researchers compared the brain patterns of rats when awake and during REM sleep
They found the patterns were very similar
⇒ Như vậy, đáp án đúng là Rats.
Passage
📖 Bài đọc passage 2
❓ Câu hỏi passage 2
The Mapungubwe community's is indicated by the amount of professionally made pottery discovered at the site. Many of these objects, such as beakers and bowls, are highly decorated and have been marked with stamps. Other finds include round ceramic objects, and figures of various animals, as well as models of people with stretched . It is possible that these had a role in ceremonies to honour . In addition, pieces of made from a local metal have been found at the site.
🔥 Đáp án & giải thích 2
Giải thích chi tiết
✅ Step 1: Phân tích câu hỏi (Matching Information)
a mention of the uncertainty regarding the purpose of certain objects .
=> Đề đang hỏi đoạn nào có nhắc đến việc người ta không biết chắc một số vật đó dùng để làm gì.
Dự đoán thông tin cần tìm (SPECIFY):
Đoạn đúng phải có đủ 2 mảnh:
Có nhắc đến objects / artefacts / figures / items
Có ý không chắc chức năng / chưa rõ mục đích / không biết chính xác dùng để làm gì
-------
✅ Step 2: Locate bằng chứng
Đoạn E là đoạn khớp rõ nhất.
Câu bằng chứng trong đoạn E:
The figures (cattle, sheep, and goat figurines...) may have been used in ceremonies as offerings to ancestors , but their precise function is not known .
Ở đây ta thấy rất rõ:
có certain objects = the figures (cattle, sheep, and goat figurines... - ở câu trước)
có uncertainty regarding purpose = their precise function is not known
=> Vì vậy, đáp án là paragraph E.
-------
✅ Step 3: Đối chiếu paraphrasing
a mention ⇔ đoạn E có nhắc đến
uncertainty ⇔ may have been used / is not known
the purpose ⇔ precise function - offerings to ancestors
certain objects ⇔ the figures
=> Match rất khớp:
uncertainty được paraphrase bằng may have been + not known
purpose được paraphrase bằng function
certain objects được cụ thể hoá thành figurines / figures
-------
❌ Những đáp án “bẫy” hay dính
Nếu skim/scan vội, học sinh có thể chọn nhầm paragraph F vì đoạn này cũng nói về nhiều objects như:
sceptre
rhinoceros figurine
gold beads
Nhưng F không đúng vì đoạn đó chủ yếu nói về:
cách chế tác đồ vàng
nơi tìm thấy chúng
ý nghĩa của vàng trong xã hội Mapungubwe
Dù có câu “may have been a sceptre”, đoạn F không tập trung vào ý không rõ chức năng của một số objects rõ bằng đoạn E.
Ngoài ra, cũng có thể chọn nhầm paragraph B nếu chỉ thấy đoạn này có nhiều mô tả về cộng đồng và nơi ở. Nhưng B nói về population, king, housing, hoàn toàn không có ý uncertainty about purpose of objects.
Passage
📖 Bài đọc passage 3
❓ Câu hỏi passage 3
Neural networks are a promising area of Al technology for governments. However, many politicians overestimate their capabilities, believing that the mere addition of a neural network will produce solutions and promote .
Most public sector organisations have not set up the necessary to manage the huge amount of data required to enable Al to function. Complex bureaucracy is another issue, as each person involved needs to access the relevant data, which is often spread across different departments. But the main problem is that few public sector employees have the to take full advantage of machine intelligence.
The medical profession experimented with an Al programme, but their experts had little faith in its , and the programme was abandoned. US courts also abandoned the use of algorithms when it was found that these reflected and magnified the existing within the legal profession.
🔥 Đáp án & giải thích 3
Giải thích chi tiết
✅Phân tích câu hỏi:
Câu hỏi hỏi: Trong đoạn 1, tác giả đang làm gì? Đây là câu hỏi về function/purpose của đoạn, tức là không chỉ hỏi “đoạn nói gì” mà hỏi tác giả dùng đoạn đó để làm gì.
Muốn chọn đúng, mình cần phân biệt:
tác giả tự khẳng định điều gì là đúng
với tác giả chỉ đang mô tả người ta đang nghĩ / đang nhìn nhận như thế nào
-------
✅Locate thông tin liên quan:
Thông tin nằm ngay ở đoạn 1 vì câu hỏi hỏi trực tiếp “in the first paragraph”.
Khi đọc nhanh, thấy các cụm:
hysteria
sensationalist news
you might think
AI has infiltrated every aspect of society
thì phải nhận ra đoạn này đang nói về cách công chúng / truyền thông nhìn AI, chứ chưa phải tác giả đang tự dự đoán tương lai hay liệt kê lợi ích thật sự của AI.
-------
✅Đọc thông tin liên quan theo Linearthinking:
(1) hysteria about the future of artificial intelligence is everywhere .
(2) There seems to be no shortage of sensationalist news about how AI could cure diseases, accelerate human innovation and improve human creativity .
Lưu ý từ khó: sensationalist rất quan trọng. Từ này cho thấy đây là tin tức giật gân/thổi phồng, nên tác giả không đơn thuần đang ca ngợi lợi ích của AI.
(3) Just looking at the media headlines , you might think that (...) AI has infiltrated every aspect of society .
Lưu ý từ khó:
might think = “có thể nghĩ rằng” → đây là dấu hiệu rất mạnh cho thấy tác giả đang nói về perception / impression
infiltrated = “xâm nhập / len vào”, nhưng ở đây không cần bám sát từng chữ; chỉ cần hiểu là “AI dường như đã hiện diện khắp nơi” theo cách báo chí khiến người ta nghĩ vậy.
Ý chính của đoạn: Các cụm hysteria, sensationalist news, you might think đều lặp lại cùng một ý: đoạn này tập trung vào cách AI đang được công chúng nhìn nhận chứ không phải khẳng định thực tế AI đã làm được hết những điều đó.
-------
✅Chọn đáp án:
Đáp án đúng là B. describing a public perception of AI.
Vì đoạn 1 chủ yếu đang mô tả nhận thức / ấn tượng phổ biến của công chúng về AI:
có sự “hysteria”
có “sensationalist news”
và người đọc “might think” AI đã ở khắp mọi nơi
Tức là tác giả đang dựng lên bức tranh về cách AI được nhìn nhận trong xã hội.
-------
❌ Những đáp án khác
A. predicting the future impact of AI Nếu skim/scan thấy cụm future of artificial intelligence hoặc các ý như cure diseases / accelerate innovation, rất dễ tưởng tác giả đang dự đoán tương lai AI. Nhưng option này sai vì đoạn không tập trung vào prediction của tác giả. Tác giả đang nói về hysteria và sensationalist news xung quanh AI.
C. outlining some possible benefits of AI Dễ nhầm vì đoạn có liệt kê: cure diseases, accelerate human innovation, improve human creativity Nhưng đây không phải mục đích chính của đoạn. Những lợi ích này chỉ xuất hiện bên trong cụm sensationalist news about how AI could... Tức là tác giả đang nhắc đến các lợi ích đó như một phần của cách truyền thông thổi phồng AI, chứ không phải đang thật sự “outline benefits”.
D. highlighting the breadth of the influence of AI Dễ bị bẫy bởi cụm AI has infiltrated every aspect of society. Nhưng câu này đi sau you might think that..., nghĩa là đây là ấn tượng mà truyền thông tạo ra, không phải điều tác giả trực tiếp khẳng định là đúng. Vậy nên đoạn này không phải đang nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng thật của AI, mà đang mô tả cách người ta bị dẫn đến chỗ nghĩ như vậy.

