Choir
/ˈkwaɪər/
(noun). dàn hợp xướng
Rehearsal
/rɪˈhɜːrsəl/
(noun). buổi tập dượt
Repertoire
/ˈrepərtwɑːr/
(noun). tiết mục biểu diễn
Classical
/ˈklæsɪkəl/
(adj). cổ điển
Madrigal
/ˈmædrɪɡəl/
(noun). bài hát cổ không nhạc đệm
Music festival
/ˈmjuːzɪk ˈfestɪvəl/
(noun). lễ hội âm nhạc
Gold medal
/ɡəʊld ˈmedl/
(noun). huy chương vàng
Recording deal
/rɪˈkɔːdɪŋ diːl/
(noun). hợp đồng thu âm
Instrument
/ˈɪnstrəmənt/
(noun). nhạc cụ
The disabled
/ðə dɪˈseɪbld/
(noun). người khuyết tật
The elderly
/ðə ˈeldərli/
(noun). người cao tuổi
Raise funds
/reɪz fʌndz/
(verb). gây quỹ
Commitment
/kəˈmɪtmənt/
(noun). cam kết, sự tận tâm
Networking
/ˈnetwɜːrkɪŋ/
(noun). mở rộng mối quan hệ
Competent
/ˈkɒmpɪtənt/
(adj). có năng lực, thành thạo
Switch off
/swɪtʃ ɒf/
(verb). tạm dừng, thư giãn
Previously
/ˈpriːviəsli/
(adv). trước đó
Attendance
/əˈtɛndəns/
(noun). sự tham dự
Problematic
/ˌprɒbləˈmætɪk/
(adj). gây khó khăn
Vocal coach
/ˈvəʊkl kəʊtʃ/
(noun). huấn luyện viên thanh nhạc

