Petty crime
/ˈpet.i kraɪm/
(noun). Tội vặt
Small offence
/smɔːl əˈfens/
(noun). Vi phạm nhỏ/Tội nhẹ
Disorder
/dɪsˈɔː.dər/
(noun). Sự lộn xộn/Mất trật tự
Chaos
/ˈkeɪ.ɒs /
(noun). Sự hỗn loạn
Vandal
/ˈvæn.dəl/
(noun). Kẻ phá hoại (tài sản)
Send a message
/send ə ˈmes.ɪdʒ/
(verb). Gửi thông điệp (răn đe)
Credit someone with
/ˈkred.ɪt/
(verb). Công nhận/Quy công cho
Get a bad rap
/ɡet ə bæd ræp/
(verb). Bị mang tiếng xấu
Urban blight
/ˈ3ː.bən blaɪt/
(noun). Sự tàn lụi/xấu xí đô thị
Monetary cost
/ˈmʌn.ɪ.tri kɒst/
(noun). Thiệt hại về tiền bạc
Tag
/tæɡ/
(noun). Chữ ký/Biệt danh graffiti
Means of communication
/miːnz əv/
(noun). Phương tiện giao tiếp
Valid contention
/ˈvæl.ɪd kənˈten.ʃən/
(noun). Luận điểm xác đáng
Degenerate
/dɪˈdʒen.ə.rət/
(adj). Suy đồi/Thoái hóa
Lump together
/lʌmp təˈɡeð.ər/
(verb). Đánh đồng/Gộp chung
Connotation
/ˌkɒn.əˈteɪ.ʃən/
(noun). Hàm ý/Ý nghĩa đi kèm
Create a divide
/kriˈeɪt ə dɪˈvaɪd/
(verb). Tạo ra sự chia rẽ
Get past
/ɡet pɑːst/
(verb). Vượt qua (định kiến)
Commissioned
/kəˈmɪʃ.ənd/
(adj). Được chỉ định làm (hợp pháp)
Raise the profile
/reɪz ðə ˈprəʊ.faɪl/
(verb). Nâng cao vị thế/hình ảnh
Have roots in
/hæv ruːts ɪn/
(verb). Có nguồn gốc từ
Social factors at play
/ˈsəʊ.ʃəl ˈfæk.tərz/
(noun). Các yếu tố xã hội tác động
Speak out
/spiːk aʊt/
(verb). Lên tiếng (công khai)
Ingenuity
/ˌɪn.dʒəˈnjuː.ə.ti/
(noun). Sự khéo léo/Tài tình
Gain recognition
/ɡeɪn ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/
(verb). Được công nhận/Nổi tiếng
Acknowledge work
/əkˈnɒl.ɪdʒ/
(verb). Công nhận tác phẩm
Saturate
/ˈsætʃ.ər.eɪ.t/
(verb). Bão hòa/Làm tràn ngập
Natural progression
/ˈnætʃ.ər.əl prəˈɡreʃ.ən/
(noun). Sự tiến triển tự nhiên
Publicity tactics
/pʌbˈlɪs.ə.ti ˈtæk.tɪks/
(noun). Chiến thuật quảng bá
Combat graffiti
/ˈkɒm.bæt/
(verb). Chống lại nạn vẽ bậy
Legitimate
/ləˈdʒɪt.ə.mət/
(adj). Hợp pháp/Chính đáng
Designate special areas
/ˈdez.ɪɡ.neɪt/
(verb). Chỉ định khu vực đặc biệt
Outlet
/ˈaʊt.let/
(noun). Lối thoát/Nơi giải tỏa
Start out as
/stɑːt aʊt æz/
(verb). Khởi đầu là...
Juvenile delinquency
/ˈdʒuː.vən.aɪl/
(noun). Tội phạm vị thành niên
Dedicated
/ˈded.ɪ.keɪ.tɪd/
(adj). Dành riêng cho/Cống hiến
Ties between
/taɪz bɪˈtwiːn/
(noun). Mối liên hệ/Ràng buộc
Medium
/ˈmiː.di.əm/
(noun). Phương tiện/Chất liệu
Transform a dull environment
/trænsˈfɔːm/
(verb). Biến đổi môi trường tẻ nhạt

