class list
/klɑːs lɪst/
(noun). danh sách lớp học
face towel
/feɪs ˈtaʊəl/
(noun). khăn mặt
name tag
/neɪm tæg/
(noun). thẻ tên
shoe bag
/ʃuː bæɡ/
(noun). túi để giày
costume making
/ˈkɒstjuːm ˈmeɪkɪŋ/
(noun). làm trang phục
informal dance
/ˌɪnfɔːml ˈdɑːns/
(noun). buổi nhảy không chính thức
bunkroom
/ˈbʌŋkruːm/
(noun). phòng giường tầng
multi-purpose
/ˌmʌltiˈpɜːpəs/
(adj). đa năng
banquet
/ˈbæŋkwɪt/
(noun). tiệc lớn, yến tiệc
oriented
/ˈɔːriəntɪd/
(adj). có định hướng
complimentary
/ˌkɒmplɪˈmentəri/
(adj). miễn phí
cardio movement
/ˈkɑːdiəʊ ˈmuːvmənt/
(noun). chuyển động tim mạch
upbeat
/ˈʌpˌbiːt/
(adj). sôi nổi, vui vẻ
heart-pumping
/ˈhɑːt ˌpʌmpɪŋ/
(adj). làm tim đập mạnh
mixed up
/mɪkst ʌp/
(adj). lộn xộn
belongings
/bɪˈlɒŋɪŋz/
(noun). đồ đạc cá nhân
curriculum
/kəˈrɪkjʊləm/
(noun). chương trình học
functional
/ˈfʌŋkʃənəl/
(adj). chức năng, hữu dụng
aesthetically pleasing
/iˈsθetɪkli ˈpliːzɪŋ/
(adj). hài hoà về mặt thẩm mỹ
soak in sweat
/səʊk ɪn swet/
(verb). ướt đẫm mồ hôi
left-hand side
/ˌleft hænd ˈsaɪd/
(noun). bên tay trái
dartboard
/ˈdɑːtbɔːd/
(noun). bảng phi tiêu
bike rack
/ˈbaɪk ræk/
(noun). giá để xe đạp
state-of-the-art
/steɪt əv ði ɑːt/
(adj). hiện đại nhất
invaluable resource
/ɪnˈvæljuəbl rɪˈsɔːs/
(noun). tài nguyên vô giá
adapter
/əˈdæptə/
(noun). bộ chuyển đổi
chargeable service
/ˈʧɑːdʒəbl ˈsɜːvɪs/
(noun). dịch vụ tính phí
sprained
/spreɪnd/
(adj). bị bong gân
treadmill
/ˈtrɛdmɪl/
(noun). máy chạy bộ
rowing machine
/ˈrəʊɪŋ məˈʃiːn/
(noun). máy chèo thuyền
passageway
/ˈpæsɪdʒweɪ/
(noun). lối đi, hành lang
utensil
/juːˈtensl/
(noun). dụng cụ nhà bếp
spatula
/ˈspætʃələ/
(noun). xẻng lật
frying pan
/ˈfraɪɪŋ pæn/
(noun). chảo rán
ladle
/ˈleɪdl/
(noun). cái môi, muôi
cloakroom
/ˈkləʊkruːm/
(noun). phòng để đồ, phòng giữ áo khoác

