Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Work (Công việc): Sample Questions and Answers

Bài mẫu chủ đề Work - IELTS Speaking Part 1: Tổng hợp câu hỏi, đáp án mẫu, từ vựng chủ đề công việc và bài tập chi tiết.

🚀 Danh sách câu hỏi

Tìm hiểu ngay các câu hỏi trong đề IELTS Speaking Part 1 Work tại đây.

📚 Vocabulary

Danh sách từ vựng được dùng trong chủ đề Work or Study.

to work in [+ field]
/tuː wɜːk ɪn fiːld/
(verb). làm việc trong một mảng ngành nào đó
vocab
to sustain something
/tuː səsˈteɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). duy trì một thứ gì đó
vocab
to be among the top in something
/tuː biː əˈmʌŋ ðə tɒp ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(adj). nằm trong những người đứng đầu
vocab
to be an early bird
/tuː biː ən ˈɜːli bɜːd/
(noun). là người có thói quen/thích dậy sớm
vocab
to take somebody hours to do something
/tuː teɪk ˈsʌmbədi ˈaʊəz tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). tốn ai đó hàng giờ để làm một việc gì đó
vocab
to get into gear
/tuː gɛt ˈɪntuː gɪə/
(verb). vào guồng hoạt động/ vào tâm thế sẵn sàng làm việc gì đó
vocab
to get things done
/tuː gɛt θɪŋz dʌn/
(verb). giải quyết được công việc
vocab
in the near future
/ɪn ðə nɪə ˈfjuːʧə/
(preposition). trong tương lai gần
vocab
to be content with something
/tuː biː ˈkɒntɛnt wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(verb). hài lòng với một điều gì đó
vocab
to get to do something
/tuː gɛt tuː duː ˈsʌmθɪŋ/
(verb). có cơ hội làm việc gì đó
vocab
to work alongside somebody
/tuː wɜːk əˈlɒŋˈsaɪd ˈsʌmbədi/
(verb). làm việc cùng ai đó
vocab
to think outside the box
/tuː θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɒks/
(verb). Suy nghĩ vượt khuôn khổ
vocab

✨ Bài tập exercise

Mình cùng làm 2 bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng và cấu trúc đã được dùng trong bài thi nói IELTS mẫu phần Work Speaking Part 1 nhé!

Exercise 1:

got to meet

think outside the box

sustain

left her job

among the top students

work alongside

advancing in their careers

look forward to

provide him much room to grow

Exercise 2

directly related to

took me hours

awaiting me

out of touch with reality

realized his potential

an early bird

Exercise 3

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Exercise 4

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

Luyện nhiều chủ đề Nói thường gặp dưới đây.

💡 Lời kết

Sau Sample vừa rồi, DOL mong các bạn không chỉ nắm được cách trả lời cho các câu hỏi trong IELTS Speaking Part 1 Work and Study, mà còn học được một vài từ vựng cũng như cấu trúc hay để có thể sử dụng sau này khi đi thi IELTS hoặc ngay cả khi giao tiếp ngoài đời nhé! DOL chúc các bạn học tốt smiley18
Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background