Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Topic Someone who encouraged you (Người động viên bạn): Câu hỏi kèm trả lời mẫu

IELTS Speaking Part 2 Sample topic Someone who encouraged you (Người động viên bạn): Describe a person who encouraged you to achieve your goal, có dàn ý kèm từ vựng và bài tập chi tiết.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Someone who encouraged you (Người động viên bạn) Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Older sister
Body paragraph 1:
Who the person is
Idea 1
Older sister
    Constantly encouraged me to step out of my comfort zone
Body paragraph 2:
How he/she encouraged you
Idea 1
Helped with career decisions
    Asked provoking questions, challenged assumptions, and helped me discover my passion for writing
Idea 2
Offered guidance, support when I felt like giving up
    
Body paragraph 3:
What goal you achieved
Idea 1
Becoming a published author for a famous newspaper
    
Body paragraph 4:
Explain how you feel about this person
Feel grateful
She believes in me when I do not → has helped me overcome obstables & setbacks
She's not afraid to be honest with me → challenge me to be the best version of myself
Body paragraph 5:
Conclusion
She is my mentor and confidant and I will always be grateful for her support and encouragement


📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề Someone who encouraged you (Người động viên bạn) Part 2 thường được dùng trong bài.

role model
/roʊl ˈmɑːdəl/
(noun). hình mẫu
vocab
thought-provoking
/ˈθɔːt prəˌvoʊkɪŋ/
(adj). đáng suy ngẫm
vocab
assumptions
/əˈsʌmpʃənz/
(noun). giả định
vocab
cheerleader
/ˈʧɪrˌliːdər/
(noun). người cổ vũ
vocab
a kick in the pants
/ə kɪk ɪn ðə pænts/
(noun). một cú thúc đẩy mạnh mẽ
vocab
constant support
/ˈkɑːnstənt səˈpɔːrt/
(noun). sự hỗ trợ liên tục
vocab
doubt
/daʊt/
(verb). nghi ngờ
vocab
faith
/feɪθ/
(noun). niềm tin
vocab
obstacles and setbacks
/ˈɑːbstəklz ənd ˈsɛtˌbæks/
(noun). trở ngại và thất bại
vocab
tough love
/tʌf lʌv/
(noun). tình yêu thương cứng rắn
vocab
mince words
/mɪns wɜːrdz/
(verb). nói úp mở
vocab
mentor
/ˈmɛntɔːr/
(noun). người cố vấn
vocab
confidant
/ˈkɒnfɪdɑːnt/
(noun). người bạn tâm tình
vocab
be grateful for
/biː ˈɡreɪtfʊl fɔːr/
(verb). biết ơn vì
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Điền từ / cụm từ thích hợp vào chỗ trống.

cheerleader

assumptions

role model

a real kick in the pants

thought-provoking

constant support

Exercise 2: Điền từ tiếng Anh thích hợp.

 

💡 Lời kết

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Câu hỏi Someone who encouraged you (Người động viên bạn). Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background