Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe something you had to share with others.

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe something you had to share with others.” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something you had to share with others” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe something you had to share with others.
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What it was
    Laptop – shared during a group assignment
Idea 2
Who you shared it with
    Three university teammates – during a marketing presentation rehearsal
Idea 3
Why you had to share it with others
    They forgot their laptops → yours was the only one available → needed to finish editing and practice
Body paragraph 2:
How you felt about it
Felt proud to support the team
Helped the group function smoothly → downloaded tools, shared tasks
Strengthened teamwork → avoided embarrassment, built unity
Found joy in collaboration → small sacrifice led to a successful final presentation

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something you had to share with others” - Part 2 thường được dùng trong bài.

bad timing
/bæd ˈtaɪ.mɪŋ/
(noun). thời điểm không phù hợp, không đúng lúc
vocab
be in a bit of a panic
/bi ɪn ə bɪt əv ə ˈpæn.ɪk/
(adj). hơi hoảng, có chút hoảng loạn
vocab
take turns doing something
/teɪk tɜːnz ˈduːɪŋ ˈsʌmθɪŋ/
(verb). lần lượt, thay phiên nhau làm gì
vocab
huddle around something
/ˈhʌd.l əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
(verb). túm tụm quanh cái gì (thường để quan sát hoặc thảo luận)
vocab
on the spot
/ɒn ðə spɒt/
(adv). ngay tại chỗ, ngay lập tức
vocab
be dead in the water
/bi ded ɪn ðə ˈwɔː.tə(r)/
(adj). (kế hoạch, dự án...) thất bại hoàn toàn, không thể tiếp tục
vocab
for the greater good
/fə ðə ˈɡreɪ.tə ɡʊd/
(adv). vì lợi ích chung, vì điều tốt đẹp hơn cho tập thể
vocab
step up to do something
/step ʌp (tu du ˈsʌmθɪŋ)/
(verb). chủ động nhận trách nhiệm, xung phong
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

in a bit of a panic

huddled around

bad timing

took turns

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background