Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe something you did that made you feel proud

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe something you did that made you feel proud” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something you did that made you feel proud” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe something you did that made you feel proud.
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What it was
    Organized a charity bake sale at university – to raise funds for a local children’s hospital
Idea 2
How you did it
    Led the event from start to finish → gathered volunteers, assigned tasks, learned to bake, handled promotion and setup
Idea 3
How difficult it was
    Challenging → late-night prep, coordination issues, last-minute problems (e.g., running out of change, banner falling)
Body paragraph 2:
Why you felt proud of it
Proud of both the impact and personal growth
Exceeded fundraising expectations → brought joy and community spirit
Developed leadership and problem-solving skills → gained confidence under pressure
Small effort, big meaning → learned that teamwork can make a real difference

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something you did that made you feel proud” - Part 2 thường được dùng trong bài.

take the lead on something
/teɪk ðə liːd ɒn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). đảm nhận vai trò dẫn dắt, chịu trách nhiệm chính
vocab
from start to finish
/frəm stɑːt tuː ˈfɪnɪʃ/
(preposition). từ đầu đến cuối
vocab
community outreach
/kəˈmjuːnəti ˈaʊtriːtʃ/
(noun). hoạt động kết nối, hỗ trợ cộng đồng
vocab
be in charge of something
/bi ɪn tʃɑːdʒ əv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). chịu trách nhiệm về điều gì
vocab
set something up
/set ˈsʌmθɪŋ ʌp/
(verb). thiết lập, sắp xếp, tổ chức
vocab
last-minute hiccup
/lɑːst ˈmɪnɪt ˈhɪkʌp/
(noun). trục trặc phút chót, rắc rối nhỏ xảy ra sát giờ
vocab
run smoothly
/rʌn ˈsmuːðli/
(verb). diễn ra suôn sẻ
vocab
huge wave of satisfaction
/hjuːdʒ weɪv əv ˌsætɪsˈfækʃn/
(noun). cảm giác thỏa mãn, mãn nguyện lớn
vocab
look back on something with pride
/lʊk bæk ɒn ˈsʌmθɪŋ wɪð praɪd/
(verb). hồi tưởng điều gì với niềm tự hào
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

setting up

was in charge of

took the lead on

community outreach

from start to finish

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background