Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe something given to you that you really wanted

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe something given to you that you really wanted” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something given to you that you really wanted” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe something given to you that you really wanted
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What it was
    Leather-bound, handmade journal
Idea 2
Who gave it to you and for what occasion
    Given by my sister for my 25th birthday
Idea 3
What it looked like
    Dark brown soft leather, embossed cover, brass clasp, creamy thick pages
Idea 4
How you used it
    Writing thoughts, sketching ideas, poetry during reflective moments
Body paragraph 2:
And explain why you really wanted it
Personal, meaningful, and creatively grounding
Loved stationery, had admired it for a long time
A special space for self-expression and clarity in a hectic life

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe something given to you that you really wanted” - Part 2 thường được dùng trong bài.

eye something
/aɪ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). để ý, nhắm đến điều gì đó
vocab
drop hints about something
/drɒp hɪnts əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). gợi ý một cách gián tiếp về điều gì đó
vocab
jot down something
/dʒɒt daʊn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). ghi chú nhanh, viết nhanh lại điều gì đó
vocab
crave something
/kreɪv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). thèm muốn điều gì đó mãnh liệt
vocab
nerd
/nɜːd/
(noun). người học giỏi, đam mê sâu về chủ đề nào đó (thường liên quan học thuật)
vocab
hold off doing something
/həʊld ɒf ˈduː.ɪŋ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). trì hoãn, tạm thời không làm điều gì đó
vocab
make sense of something
/meɪk sens əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). hiểu được điều gì đó phức tạp, khó hiểu
vocab
make someone feel grounded
/meɪk ˈsʌm.wʌn fiːl ˈɡraʊn.dɪd/
(verb). giúp ai đó cảm thấy vững vàng, bình tĩnh
vocab
worth the wait
/wɜːθ ðə weɪt/
(adj). xứng đáng để chờ đợi
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

craving

nerd

eyeing

jotted down

dropping hints about

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background