Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an unusual meal you had

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an unusual meal you had” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an unusual meal you had” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe an unusual meal you had
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
When you had it
    A couple of years ago – during a trip to Thailand
Idea 2
Where you had it
    At a night market in Bangkok
Idea 3
Whom you had it with
    A few close friends – exploring local street food together
Body paragraph 2:
Why it was unusual
Tried exotic food in a unique atmosphere
Ate deep-fried insects → crickets, silkworms, grasshoppers with chili and lime
Unusual setting → vibrant night market, neon lights, bold smells, lively vibe
Pushed personal boundaries → proud of trying something unfamiliar and adventurous

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an unusual meal you had” - Part 2 thường được dùng trong bài.

push someone out of their comfort zone
/pʊʃ ˈsʌmwʌn aʊt əv ðeə ˈkʌmfət zəʊn/
(verb). đẩy ai đó ra khỏi vùng an toàn của họ
vocab
exotic snacks
/ɪɡˈzɒtɪk snæks/
(noun). món ăn vặt lạ, từ nơi khác
vocab
like something out of a science lab
/laɪk ˈsʌmθɪŋ aʊt əv ə ˈsaɪəns læb/
(adv). trông như đến từ phòng thí nghiệm, rất lạ
vocab
take a bite of something
/teɪk ə baɪt əv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). cắn thử, ăn một miếng
vocab
chicken out
/ˈtʃɪkɪn aʊt/
(verb). sợ quá nên không dám làm gì đó
vocab
to someone's surprise
/tə ˈsʌmwʌnz səˈpraɪz/
(preposition). một cách bất ngờ đối với ai đó
vocab
be far outside someone's usual tastes
/bi fɑːr aʊtsaɪd ˈsʌmwʌnz ˈjuːʒuəl teɪsts/
(verb). khác xa hoàn toàn với khẩu vị quen thuộc của ai đó
vocab
not do something anytime soon
/nɒt duː ˈsʌmθɪŋ ˈeni taɪm suːn/
(verb). không có ý định làm lại điều gì đó trong thời gian gần
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

took a bite

out of a science lab

pushed me out of my comfort zone

exotic snacks

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background