Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an occasion when you made a decision to wait for something

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an occasion when you made a decision to wait for something” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an occasion when you made a decision to wait for something” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe an occasion when you made a decision to wait for something
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
When it was
    Early 2024
Idea 2
What you waited for
    Release of a new smartphone model
Idea 3
Why you decided to wait
    Current phone still worked, better features coming, saved money skipping old model
Body paragraph 2:
How you felt about your decision
The wait was totally worth it
Tempted to give in → old phone lagging, friends had new ones
Snagged launch discount → felt like hitting the jackpot
Avoided buyer’s remorse → proud of choosing patience over impulse

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an occasion when you made a decision to wait for something” - Part 2 thường được dùng trong bài.

eye something
/aɪ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). để mắt đến, nhắm đến, muốn sở hữu điều gì đó
vocab
hold off doing something
/həʊld ɒf ˈduː.ɪŋ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). trì hoãn, tạm thời không làm điều gì đó
vocab
worth the hype
/wɜːθ ðə haɪp/
(adj). xứng đáng với sự kỳ vọng, lời đồn
vocab
flaunt something
/flɔːnt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). khoe khoang điều gì một cách tự hào, phô trương
vocab
second-guess
/ˌsek.əndˈɡes/
(verb). nghi ngờ lại quyết định, phân vân sau khi đã chọn
vocab
kept one's eyes on the prize
/kept wʌnz aɪz ɒn ðə praɪz/
(verb). giữ vững mục tiêu, không xao nhãng
vocab
pay off
/peɪ ɒf/
(verb). đem lại kết quả xứng đáng, thành công
vocab
hit the jackpot
/hɪt ðə ˈdʒæk.pɒt/
(verb). trúng lớn, thành công bất ngờ
vocab
be chuffed to bits with
/bi tʃʌft tə bɪts wɪð/
(adj). cực kỳ vui sướng, hài lòng (BrE, informal)
vocab
play the long game
/pleɪ ðə lɒŋ ɡeɪm/
(verb). kiên nhẫn theo đuổi thành công lâu dài, chiến lược dài hạn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

second-guessing

eyeing

flaunt

worth the hype

hold off

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background