Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an occasion when you forgot something important

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an occasion when you forgot something important” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an occasion when you forgot something important” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe an occasion when you forgot something important
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What you forgot
    Best friend’s birthday
Idea 2
When it was
    June 2024, during a hectic work period
Idea 3
Why you forgot it
    Overwhelmed with deadlines, mentally exhausted
Body paragraph 2:
And explain how you felt
Guilt and regret, followed by reflection
Felt like I let her down, missed a meaningful tradition
Apologized, laughed it off, learned to prioritize important personal moments

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an occasion when you forgot something important” - Part 2 thường được dùng trong bài.

make someone cringe
/meɪk ˈsʌm.wʌn krɪndʒ/
(verb). khiến ai đó cảm thấy ngượng, khó chịu vì xấu hổ hoặc quê độ
vocab
a big deal
/ə bɪɡ diːl/
(noun). điều quan trọng, chuyện lớn
vocab
make a point to do something
/meɪk ə pɔɪnt tə duː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). cố tình làm việc gì, coi là điều quan trọng cần thực hiện
vocab
juggle tasks
/ˈdʒʌɡ.əl tɑːsks/
(verb). xử lý nhiều việc cùng lúc
vocab
fried
/fraɪd/
(adj). (não) cháy, mệt mỏi không thể suy nghĩ
vocab
keep track of something
/kiːp træk əv ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). theo dõi, ghi nhớ hoặc cập nhật điều gì đó thường xuyên
vocab
hit someone like a ton of bricks
/hɪt ˈsʌm.wʌn laɪk ə tʌn əv brɪks/
(verb). đập vào (cảm xúc) đột ngột và mạnh mẽ
vocab
make one's stomach sink
/meɪk wʌnz ˈstʌ.mək sɪŋk/
(verb). khiến ai đó cảm thấy hụt hẫng, lo lắng đột ngột
vocab
have one's back
/hæv wʌnz bæk/
(verb). luôn ủng hộ, sẵn sàng hỗ trợ ai đó
vocab
let someone down big time
/let ˈsʌm.wʌn daʊn bɪɡ taɪm/
(verb). khiến ai đó thất vọng nặng nề
vocab
drop the ball on something
/drɒp ðə bɔːl ɒn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). mắc sai lầm, làm hỏng chuyện vì bất cẩn hoặc thiếu trách nhiệm
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

juggling tasks

made me cringe

keep track of

make a point to

a big deal

fried

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background