Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an item that you’ve kept for a long time even though it’s no longer useful or modern

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an item that you’ve kept for a long time even though it’s no longer useful or modern” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an item that you’ve kept for a long time even though it’s no longer useful or modern” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe an item that you’ve kept for a long time even though it’s no longer useful or modern
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the item is
    Old, ragged teddy bear
Idea 2
How long you’ve had it
    About 20 years, since age four or five
Idea 3
Why you’ve kept it
    Tied to childhood memories, can’t toss it out
Body paragraph 2:
And explain what this item means to you
A time capsule of my life
Comfort during tough times, loyal childhood friend
Nostalgia for grandma’s hugs, bedtime stories, simpler days

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an item that you’ve kept for a long time even though it’s no longer useful or modern” - Part 2 thường được dùng trong bài.

hold onto something
/həʊld ˈɒn.tuː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). giữ lại, không vứt bỏ, thường vì giá trị tình cảm
vocab
a quick rundown
/ə kwɪk ˈrʌn.daʊn/
(noun). bản tóm tắt nhanh thông tin chính
vocab
toss something out
/tɒs ˈsʌm.θɪŋ aʊt/
(verb). vứt bỏ cái gì đó, thường là vì không cần nữa
vocab
a little time capsule
/ə ˈlɪt.l̩ ˈtaɪm ˌkæp.sjuːl/
(noun). vật/lưu niệm mang ý nghĩa ghi dấu thời gian
vocab
go-to
/ˈɡəʊ tuː/
(adj). quen dùng, thường lựa chọn trong mọi tình huống tương tự
vocab
a rush of nostalgia for simpler days
/ə rʌʃ əv nɒˈstæl.dʒə fə ˈsɪm.plər deɪz/
(noun). cảm giác hoài niệm ùa về về những ngày tháng giản dị
vocab
keep someone grounded
/kiːp ˈsʌm.wʌn ˈɡraʊn.dɪd/
(verb). giữ ai đó bình tĩnh, thực tế và không quên giá trị cốt lõi
vocab
for years to come
/fə jɪəz tə kʌm/
(preposition). trong nhiều năm tới
vocab
be tied to so many memories
/bi taɪd tə səʊ ˈmeni ˈmem.ər.iz/
(verb). gắn liền với nhiều kỷ niệm
vocab
tuck away
/tʌk əˈweɪ/
(verb). cất giữ kỹ, thường là để lưu giữ lâu dài
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

go-to

toss out

a quick rundown

a little time capsule

hold onto

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background