Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an international event you would like to attend in the future

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an international event you would like to attend in the future” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an international event you would like to attend in the future” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe an international event you would like to attend in the future
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the event is
    World Environment Day
Idea 2
Where it takes place
    Different host cities each year (e.g., Riyadh, Bogotá)
Idea 3
Why you want to attend it
    Passionate about sustainability, chance to make a real difference
Body paragraph 2:
And explain what you think the experience would be like
A whirlwind of inspiration and action
Surrounded by activists, scientists, workshops on renewable energy, zero-waste living
Collective energy → spark for change, come home feeling energized and hopeful

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe an international event you would like to attend in the future” - Part 2 thường được dùng trong bài.

catch one's eye
/kætʃ wʌnz aɪ/
(verb). thu hút ánh nhìn, gây chú ý
vocab
raise awareness about something
/reɪz əˈweə.nəs əˈbaʊt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). nâng cao nhận thức về điều gì đó
vocab
a whirlwind of something
/ə ˈwɜːl.wɪnd əv ˈsʌm.θɪŋ/
(noun). một chuỗi sự kiện diễn ra nhanh chóng, mãnh liệt
vocab
zero-waste living
/ˈzɪə.rəʊ weɪst ˈlɪv.ɪŋ/
(noun). lối sống không rác thải
vocab
a spark that can ignite real change
/ə spɑːk ðət kæn ɪɡˈnaɪt rɪəl tʃeɪndʒ/
(noun). tia hy vọng có thể khơi mào thay đổi thực sự
vocab
get swept up in something
/ɡet swept ʌp ɪn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bị cuốn vào điều gì đó mạnh mẽ (cảm xúc, sự kiện...)
vocab
the best shot
/ðə best ʃɒt/
(noun). cơ hội tốt nhất để đạt được điều gì đó
vocab
come away doing something
/kʌm əˈweɪ ˈduː.ɪŋ ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). rời đi với kết quả, cảm xúc hoặc kinh nghiệm nào đó
vocab
a life-changing experience
/ə ˈlaɪfˌtʃeɪn.dʒɪŋ ɪkˈspɪə.ri.əns/
(noun). trải nghiệm làm thay đổi cuộc sống
vocab
When the going gets tough
/wen ðə ˈɡəʊ.ɪŋ ɡets tʌf/
(conjunction). khi tình huống trở nên khó khăn, cần bản lĩnh để vượt qua
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

zero-waste living

a spark that ignites real change

raise awareness about

a whirlwind

caught my eye

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

bị cuốn vào điều gì đó mạnh mẽ (cảm xúc, sự kiện...)

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background