Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time you forgot an appointment

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time you forgot an appointment” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time you forgot an appointment” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time you forgot an appointment.
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the appointment was
    Routine dentist check-up
Idea 2
When and where it was
    Tuesday morning, clinic near my office
Idea 3
Why you forgot about it
    Swamped with a big work project, completely slipped my mind
Body paragraph 2:
How you felt about it
Embarrassed and disappointed in myself
Stomach sank when clinic called → mortified for wasting their time
Felt off-brand → pride myself on keeping commitments
Lesson learned → started relying on calendar to stay organized

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time you forgot an appointment” - Part 2 thường được dùng trong bài.

drop the ball
/drɒp ðə bɔːl/
(verb). mắc sai sót, làm hỏng việc do bất cẩn hoặc lơ là
vocab
run on fumes
/rʌn ɒn fjuːmz/
(verb). hoạt động dù đã kiệt sức, không còn năng lượng
vocab
all over the place
/ɔːl ˈəʊ.və ðə pleɪs/
(adj). rối loạn, thiếu tổ chức, hỗn loạn
vocab
slip one's mind
/slɪp wʌnz maɪnd/
(verb). quên mất điều gì đó
vocab
apologize profusely
/əˈpɒl.ə.dʒaɪz prəˈfjuːs.li/
(verb). xin lỗi rối rít, chân thành và lặp đi lặp lại
vocab
on the ball with
/ɒn ðə bɔːl wɪð/
(adj). nhạy bén, nhanh nhạy và hiệu quả trong việc gì đó
vocab
leave a bad taste in one's mouth
/liːv ə bæd teɪst ɪn wʌnz maʊθ/
(verb). để lại ấn tượng không tốt, cảm giác khó chịu kéo dài
vocab
throw someone off one's game
/θrəʊ ˈsʌm.wʌn ɒf wʌnz ɡeɪm/
(verb). làm ai đó mất phong độ, mất tập trung
vocab
sting
/stɪŋ/
(verb). làm đau, khiến tổn thương (về cảm xúc)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

apologized profusely

all over the place

dropped the ball

running on fumes

slipped my mind

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background