Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you tried a food you had never eaten before

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you tried a food you had never eaten before” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you tried a food you had never eaten before” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you tried a food you had never eaten before
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the food was
    Durian, the “king of fruits”
Idea 2
Where you ate it
    Night market in Ho Chi Minh City, July 2023
Idea 3
Who you were with
    Friend Minh, a durian fanatic
Body paragraph 2:
And explain how you felt about trying it
A wild but exciting experience
Overwhelmed by the smell, hesitant at first
Surprised by the rich, sweet, savory taste → felt proud for stepping out of comfort zone

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you tried a food you had never eaten before” - Part 2 thường được dùng trong bài.

stand out
/stænd aʊt/
(verb). nổi bật, dễ nhận thấy
vocab
fanatic
/fəˈnæt.ɪk/
(noun). người cuồng nhiệt, quá đam mê
vocab
give something a go
/ɡɪv ˈsʌm.θɪŋ ə ɡəʊ/
(verb). thử làm một việc gì đó mới
vocab
step into uncharted territory
/stɛp ˈɪn.tə ʌnˈtʃɑː.tɪd ˈter.ɪ.tər.i/
(verb). bước vào lĩnh vực chưa từng thử, chưa biết
vocab
back out
/bæk aʊt/
(verb). rút lui, không làm điều đã hứa
vocab
half-tempted to do something
/hɑːf ˈtemp.tɪd tə duː ˈsʌm.θɪŋ/
(adj). hơi bị cám dỗ, phân vân muốn làm điều gì đó
vocab
egg someone on
/eɡ ˈsʌm.wʌn ɒn/
(verb). xúi giục, khuyến khích ai đó (thường làm điều liều lĩnh)
vocab
a wild ride
/ə waɪld raɪd/
(noun). một trải nghiệm thú vị, kịch tính, đầy bất ngờ
vocab
push past
/pʊʃ pɑːst/
(verb). vượt qua trở ngại hoặc cảm xúc
vocab
crack up at something
/kræk ʌp æt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). bật cười lớn vì điều gì đó
vocab
take a leap to do something
/teɪk ə liːp tə duː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). dũng cảm làm điều mạo hiểm, không chắc chắn
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

half-tempted

backed out

stood out

give it a go

stepping into uncharted territory

fanatic

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background