Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you taught a friend/relative something

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you taught a friend/relative something” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you taught a friend/relative something” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you taught a friend/relative something
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
Who you taught
    Younger cousin Minh – around seven years old at the time
Idea 2
What you taught
    How to ride a bicycle – during a family holiday in the countryside
Idea 3
How the result was
    Successful after a few days – started riding on his own by day three and gained confidence
Body paragraph 2:
How you felt about the experience
Felt proud and deeply fulfilled
Saw his confidence grow → from fear to joy and independence
Rewarding experience → more than teaching a skill, helped him believe in himself
Simple but meaningful → a small moment with a lasting emotional impact

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you taught a friend/relative something” - Part 2 thường được dùng trong bài.

rewarding experience
/rɪˈwɔːdɪŋ ɪkˈspɪəriəns/
(noun). trải nghiệm xứng đáng, mang lại cảm giác hài lòng
vocab
give something a go
/ɡɪv ˈsʌmθɪŋ ə ɡəʊ/
(verb). thử làm điều gì đó
vocab
knock someone's confidence
/nɒk ˈsʌmwʌnz ˈkɒnfɪdəns/
(verb). làm ai đó mất tự tin
vocab
cheer someone on
/tʃɪə ˈsʌmwʌn ɒn/
(verb). cổ vũ ai đó
vocab
click
/klɪk/
(verb). hiểu ra đột ngột, bỗng nhiên ngộ ra điều gì đó
vocab
be over the moon
/bi ˈəʊvə ðə muːn/
(adj). cực kỳ vui sướng, hạnh phúc
vocab
zoom around
/zuːm əˈraʊnd/
(verb). chạy vòng vòng rất nhanh
vocab
have a hand in something
/hæv ə hænd ɪn ˈsʌmθɪŋ/
(verb). có tham gia, góp phần vào việc gì
vocab
pass something on
/pɑːs ˈsʌmθɪŋ ɒn/
(verb). truyền lại điều gì đó (kiến thức, kinh nghiệm...)
vocab
build someone up
/bɪld ˈsʌmwʌn ʌp/
(verb). nâng đỡ, khích lệ ai đó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

cheering him on

give dancing a go

a rewarding experience

clicked

knocked his confidence

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background