Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you succeeded in doing something that was difficult.

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you succeeded in doing something that was difficult.” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you succeeded in doing something that was difficult” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you succeeded in doing something that was difficult.
Body paragraph 1:
Introduction
What the difficult task was
Running a 10K charity race – first time ever, out of comfort zone
When you succeeded
About six months ago – after eight weeks of training
How you overcame the difficulties
Stuck to a training schedule, got advice from a fitness friend, stayed consistent
Used mental strategies → broke the run into small stages
Body paragraph 2:
How you felt when you succeeded
Felt proud and deeply rewarded
Crossed the finish line → exhausted but didn’t stop once
Achieved something once thought impossible → confidence boost
Lasting sense of accomplishment → proof of growth and determination

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you succeeded in doing something that was difficult” - Part 2 thường được dùng trong bài.

have never been much of something
/hæv ˈnevə bɪn mʌtʃ əv ˈsʌmθɪŋ/
(verb). không bao giờ giỏi hoặc hứng thú với điều gì
vocab
get winded
/ɡet ˈwɪn.dɪd/
(verb). bị hụt hơi, thở dốc (khi vận động mạnh)
vocab
push someone out of their comfort zone
/pʊʃ ˈsʌmwʌn aʊt əv ðeə ˈkʌmfət zəʊn/
(verb). đẩy ai đó ra khỏi vùng an toàn, thử thách bản thân
vocab
stick with something
/stɪk wɪð ˈsʌmθɪŋ/
(verb). kiên trì với điều gì đó
vocab
break something down into
/breɪk ˈsʌmθɪŋ daʊn ˈɪntu/
(verb). chia nhỏ thành phần hoặc bước nhỏ để dễ hiểu hoặc dễ làm
vocab
rewarding feeling
/rɪˈwɔː.dɪŋ ˈfiː.lɪŋ/
(noun). cảm giác được đền đáp, hài lòng sau nỗ lực
vocab
sense of accomplishment
/sens əv əˈkʌm.plɪʃ.mənt/
(noun). cảm giác thành tựu, tự hào về điều đã làm được
vocab
worth something
/wɜːθ ˈsʌmθɪŋ/
(adj). xứng đáng (với công sức, thời gian, tiền bạc...)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

pushed me out of my comfort zone

stuck with

never been much of

got winded

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background