Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you shared something with others

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you shared something with others” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you shared something with others” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you shared something with others
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What you shared and when you shared it
    Homemade brownies during finals week
Idea 2
Whom you shared it with
    Study group of five close classmates
Idea 3
Why you shared it
    To lift spirits and ease exam stress
Body paragraph 2:
How you felt about sharing it
Quiet joy from a meaningful gesture
Faces lit up → laughter and bonding over brownies
Mia’s compliment → best thing she’d eaten all week
Reminded me small acts can make a big difference

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you shared something with others” - Part 2 thường được dùng trong bài.

stress out of one's mind
/stres aʊt əv wʌnz maɪnd/
(verb). căng thẳng tột độ, quá lo lắng không kiểm soát
vocab
tight-knit
/taɪt nɪt/
(adj). gắn bó, khăng khít, có mối quan hệ gần gũi
vocab
grind through something
/ɡraɪnd θruː ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). cày cuốc, cố gắng vượt qua điều gì đó khó khăn
vocab
pick-me-up
/ˈpɪk.mi.ʌp/
(noun). thứ giúp vực dậy tinh thần hoặc thể lực nhanh chóng
vocab
keep one's spirits high
/kiːp wʌnz ˈspɪ.rɪts haɪ/
(verb). giữ tinh thần lạc quan, vui vẻ
vocab
run on fumes
/rʌn ɒn fjuːmz/
(verb). kiệt sức, hoạt động dù gần như cạn năng lượng
vocab
lighten the mood
/ˈlaɪ.tən ðə muːd/
(verb). làm bầu không khí bớt căng thẳng, vui hơn
vocab
break bread
/ˈbreɪ.k bred/
(verb). cùng ăn uống (thường mang nghĩa kết nối, chia sẻ)
vocab
bring people closer
/brɪŋ ˈpiː.pəl ˈkləʊ.sər/
(verb). làm mọi người gắn bó hơn
vocab
make one's day
/meɪk wʌnz deɪ/
(verb). khiến ai đó thấy vui cả ngày
vocab
make a big difference
/meɪk ə bɪɡ ˈdɪf.ər.əns/
(verb). tạo nên sự thay đổi lớn, ảnh hưởng tích cực rõ rệt
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

kept their spirits high

stressed out of my mind

pick-me-up

running on fumes

grind through

tight-knit

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background