Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you saw a child behave badly in public

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you saw a child behave badly in public” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you saw a child behave badly in public” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you saw a child behave badly in public
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
Where it was
    Local supermarket aisle on a crowded Saturday afternoon
Idea 2
What the child was doing
    Screaming, throwing snacks, and kicking the cart
Idea 3
How others reacted to it
    Annoyed looks, rushed past, one sympathetic smile, tense atmosphere
Body paragraph 2:
How you felt about it
A mix of sympathy and frustration
Felt bad for the mom → looked overwhelmed and stressed
Irritated by the noise → hard to concentrate on shopping
Reminded me not to judge too quickly → parenting in public is tough

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you saw a child behave badly in public” - Part 2 thường được dùng trong bài.

catch one's attention
/kætʃ wʌnz əˈten.ʃən/
(verb). thu hút sự chú ý của ai đó
vocab
throw a full-on tantrum
/θrəʊ ə fʊl ɒn ˈtæn.trəm/
(verb). nổi cơn giận dữ, ăn vạ (thường dùng cho trẻ em hoặc người không kiểm soát cảm xúc)
vocab
scream at the top of one's lungs
/skriːm æt ðə tɒp əv wʌnz lʌŋz/
(verb). hét lớn hết mức có thể
vocab
frazzle a sympathetic smile
/ˈfræz.əl ə ˌsɪm.pəˈθet.ɪk smaɪl/
(verb). nặn ra một nụ cười cảm thông khi đang kiệt sức
vocab
thick with tension
/θɪk wɪð ˈten.ʃən/
(adj). căng thẳng đến mức có thể cảm nhận rõ ràng
vocab
at one's wit’s end
/ət wʌnz wɪts end/
(adj). hết cách, hoàn toàn bất lực hoặc hoang mang
vocab
act out
/ækt aʊt/
(verb). cư xử không đúng mực (do áp lực, cảm xúc dồn nén), quậy phá
vocab
no walk in the park
/nəʊ wɔːk ɪn ðə pɑːk/
(noun). không dễ dàng chút nào, đầy thử thách
vocab
get the better of someone
/ɡet ðə ˈbet.ər əv ˈsʌm.wʌn/
(verb). chiếm ưu thế, kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi của ai đó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

thick with tension

screamed at the top of her lungs

caught my attention

frazzle a sympathetic smile

threw a full-on tantrum

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background