Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you receive unfair treatment or inequality

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you receive unfair treatment or inequality” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you receive unfair treatment or inequality” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you receive unfair treatment or inequality
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the situation was
    Unfair grading on a group project in university
Idea 2
Who was affected
    Myself and four teammates
Idea 3
How you learned about it
    Saw the grades online and compared with other groups’ results
Body paragraph 2:
And explain how it changed your perspective
Realized hard work doesn’t always guarantee fairness
Bias and favoritism can influence outcomes
Became more proactive, assertive, and focused on making efforts visible

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you receive unfair treatment or inequality” - Part 2 thường được dùng trong bài.

stick with someone
/stɪk wɪð ˈsʌm.wʌn/
(verb). khiến ai đó ghi nhớ lâu
vocab
pull an all-nighter
/pʊl ən ɔːl ˈnaɪ.tər/
(verb). thức trắng đêm để học/làm việc
vocab
as solid as a rock
/əz ˈsɒ.lɪd əz ə rɒk/
(adj). rất đáng tin cậy, vững vàng
vocab
feel crushed
/fiːl krʌʃt/
(verb). cảm thấy suy sụp, buồn bã sâu sắc
vocab
like a slap in the face
/laɪk ə slæp ɪn ðə feɪs/
(adv). như một cái tát vào mặt, cảm thấy bị xúc phạm hoặc tổn thương
vocab
a tough pill to swallow
/ə tʌf pɪl tə ˈswɒl.əʊ/
(noun). điều khó chấp nhận nhưng phải đối mặt
vocab
open one's eyes to something
/ˈəʊ.pən wʌnz aɪz tə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). giúp ai đó nhận ra điều gì rõ ràng hơn
vocab
creep in
/kriːp ɪn/
(verb). len lỏi, từ từ xuất hiện
vocab
keep at something
/kiːp æt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). tiếp tục kiên trì làm việc gì đó
vocab
accept something at face value
/əkˈsept æt feɪs ˈvæl.juː/
(verb). chấp nhận điều gì theo đúng bề ngoài, không nghi ngờ
vocab
hard to pin down
/hɑːd tə pɪn daʊn/
(adj). khó nắm bắt chính xác (ý nghĩa, cảm xúc, thời gian...)
vocab
wake-up call
/ˈweɪk.ʌp kɔːl/
(noun). hồi chuông cảnh tỉnh
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

a tough pill to swallow

like a slap in the face

stuck with me

pull an all-nighter

felt crushed

as solid as a rock

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background