Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you realized you were wrong about something but continued anyway

Bài viết trên đã chia sẻ bài mẫu IELTS Speaking Part 2 chủ đề Mistakes, câu hỏi “Describe a time when you realized you were wrong about something but continued anyway”. Bạn có thể tham khảo những ý tưởng và từ vựng này để áp dụng cho bài nói của mình nhé.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you realized you were wrong about something but continued anyway” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you realized you were wrong about something but continued anyway
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the situation was
    University group project, marketing pitch (early 2023)
Idea 2
What you were wrong about
    Insisted on focusing only on social media ads
Idea 3
Why you continued despite knowing you were wrong
    Too stubborn to back down, worried about losing face and time crunch
Body paragraph 2:
And explain what you learned from that experience
Pride can be a roadblock
Owning up is better than pushing forward to protect ego
Listen more, stay humble, value team input over being right

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you realized you were wrong about something but continued anyway” - Part 2 thường được dùng trong bài.

get oneself into a mess
/ɡet wʌnˈself ˈɪn.tə ə mes/
(verb). tự đẩy mình vào tình huống rắc rối
vocab
set the scene
/set ðə siːn/
(verb). tạo bối cảnh, mô tả tình huống để dẫn dắt
vocab
double down on something
/ˈdʌb.l̩ daʊn ɒn ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). quyết tâm hơn nữa vào điều gì đó
vocab
stick with something
/stɪk wɪð ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). kiên trì, tiếp tục theo đuổi điều gì đó
vocab
back down from something
/bæk daʊn frəm ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). rút lui, từ bỏ lập trường, nhượng bộ
vocab
lose face
/luːz feɪs/
(verb). mất mặt, bị xấu hổ
vocab
make something work
/meɪk ˈsʌm.θɪŋ wɜːk/
(verb). làm điều gì đó hiệu quả, tìm cách để thành công
vocab
sting
/stɪŋ/
(verb). khiến ai đó đau lòng, tổn thương (về cảm xúc)
vocab
own up to a mistake
/əʊn ʌp tə ə mɪˈsteɪk/
(verb). thừa nhận lỗi lầm
vocab
stare someone in the face
/steə ˈsʌm.wʌn ɪn ðə feɪs/
(verb). đối mặt với điều gì rõ ràng, không thể tránh né
vocab
a wake-up call
/ə ˈweɪk.ʌp kɔːl/
(noun). hồi chuông cảnh tỉnh, sự việc khiến ai đó nhận ra điều quan trọng
vocab
dig in one's heels
/dɪɡ ɪn wʌnz hiːlz/
(verb). ngoan cố, kiên quyết không thay đổi ý kiến
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

stick with

got myself into this mess

backed down from

losing face

double down on

set the scene

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background