Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you helped someone

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you helped someone” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you helped someone” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you helped someone
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
Who you helped
    Middle-aged tourist, stranger
Idea 2
When and where it happened
    March 2024, near a street market in Hanoi’s Old Quarter
Idea 3
What kind of help you gave
    Found and returned his lost wallet with cash and cards
Body paragraph 2:
And explain how you felt after helping the person
Quiet pride and joy
His relief and gratitude made it feel meaningful
Inspired to keep noticing small chances to help others

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you helped someone” - Part 2 thường được dùng trong bài.

spot something
/spɒt ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). phát hiện, nhận ra điều gì đó
vocab
with no luck
/wɪð nəʊ lʌk/
(adv). không có kết quả, không thành công
vocab
track down
/træk daʊn/
(verb). tìm ra, lần theo dấu vết để tìm thấy ai/cái gì
vocab
peace of mind
/piːs əv maɪnd/
(noun). sự yên tâm, cảm giác an toàn và không lo lắng
vocab
like hitting the jackpot
/laɪk ˈhɪt.ɪŋ ðə ˈdʒæk.pɒt/
(interjection). như trúng số, cực kỳ may mắn
vocab
a spring in one's step
/ə sprɪŋ ɪn wʌnz stɛp/
(noun). bước đi đầy năng lượng, vui vẻ
vocab
do the right thing
/duː ðə raɪt θɪŋ/
(verb). làm điều đúng đắn, đạo đức
vocab
ripple out
/ˈrɪp.əl aʊt/
(verb). lan rộng dần ra (ảnh hưởng lan toả)
vocab
keep an eye out for something
/kiːp ən aɪ aʊt fə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). để ý, chú ý đề phòng điều gì đó
vocab
lend a hand
/lend ə hænd/
(verb). giúp một tay, hỗ trợ ai đó
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

with no luck

tracked down

spotted

like hitting the jackpot

peace of mind

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background