Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you felt pressure from others to do something you didn’t want to do

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you felt pressure from others to do something you didn’t want to do” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 2 năm 2025.

🚀 Đề bài

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you felt pressure from others to do something you didn’t want to do” - Part 2 thường được dùng trong bài.

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Describe a time when you felt pressure from others to do something you didn’t want to do
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What the situation was
    Friends planned a big night out to celebrate finishing exams
Idea 2
Who was involved
    Core university friend group
Idea 3
What you were expected to do
    Join an all-night club party, despite being tired and not into loud scenes
Body paragraph 2:
And explain how you dealt with the pressure
Held my ground and offered a compromise
Felt guilty and pressured at first, feared being a buzzkill
Politely declined, suggested brunch instead, felt relieved and proud of setting boundaries

📚 Vocabulary

Dưới đây là danh sách từ vựng ghi điểm chủ đề “Describe a time when you felt pressure from others to do something you didn’t want to do” - Part 2 thường được dùng trong bài.

feel cornered
/fiːl ˈkɔː.nəd/
(verb). cảm thấy bị dồn vào chân tường, không còn lựa chọn
vocab
knackered
/ˈnæk.əd/
(adj). mệt rã rời, kiệt sức (informal - UK)
vocab
a tightrope walk (figurative)
/ə ˈtaɪt.rəʊp wɔːk/
(noun). tình thế căng thẳng, phải cực kỳ cẩn trọng
vocab
feel a knot in one's stomach
/fiːl ə nɒt ɪn wʌnz ˈstʌ.mək/
(verb). thấy lo lắng, nặng bụng (do căng thẳng, sợ)
vocab
let someone down
/let ˈsʌm.wʌn daʊn/
(verb). làm ai đó thất vọng
vocab
buzzkill
/ˈbʌz.kɪl/
(noun). kẻ/lý do làm tụt mood, cụt hứng
vocab
hold one's ground
/həʊld wʌnz ɡraʊnd/
(verb). giữ vững lập trường, không lùi bước
vocab
be up for something
/bi ʌp fə ˈsʌm.θɪŋ/
(verb). sẵn sàng làm việc gì đó
vocab
swim against the tide
/swɪm əˈɡenst ðə taɪd/
(verb). đi ngược lại xu hướng, số đông
vocab
back off
/bæk ɒf/
(verb). lùi lại, ngừng can thiệp, bớt gay gắt
vocab
stick to one's guns
/stɪk tə wʌnz ɡʌnz/
(verb). giữ vững lập trường dù bị phản đối
vocab
ruffle feathers
/ˈrʌf.əl ˈfeð.əz/
(verb). làm ai đó khó chịu, gây xáo trộn nhẹ (nghĩa bóng)
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp vào chỗ trống.

let you down

felt cornered

felt a knot in my stomach

buzzkill

knackered

a tightrope walk

Excercise 2: Viết từ/cụm từ tiếng Anh phù hợp với nghĩa tiếng Việt được cho.

 

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background