Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe a time when you broke something

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe a time when you broke something” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 4 năm 2025.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Accidentally broke my mom’s ceramic teapot
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
What it was
    Mom’s fav ceramic teapot (15 years old)
Idea 2
When/where that happened
    Just come back from university
    Kitchen
Body paragraph 2:
How you broke it
Idea 1
Backpack knocked teapot
    Smashed into pieces
    ~ a tiny explosion.
Body paragraph 3:
And explain what you did after that
Immediately swept every shard, wrapped in newspaper, hid in trash.
Ordered exact same model on Shopee with express delivery.
Next day: washed new teapot, filled with tea leaves, placed in exact spot before mom noticed.
Feel quiet relief + tiny pride every time she pours tea
Fixed mistake without making her sad

📚 Vocabulary

Rush to do something
/ˈrʌʃ tu /
(verb). Vội vã làm gì
vocab
In slow-motion horror
/ɪn sloʊ ˈmoʊʃən ˈhɔːrər/
(adv). Trong cảm giác kinh hoàng như quay chậm
vocab
Smash into a dozen pieces
/smæʃ ˈɪntu ə ˈdʌzən ˈpiːsɪz/
(verb). Vỡ thành cả chục mảnh
vocab
Heart pounding
/hɑːrt ˈpaʊndɪŋ/
(adj). Tim đập thình thịch
vocab
Mean so much to
/mi:n soʊ mʌtʃ tu/
(verb). Có ý nghĩa rất lớn với
vocab
Swept up every single shard
/swɛpt ʌp ˈɛvri ˈsɪŋɡəl ʃɑːrd/
(verb). Quét sạch từng mảnh vỡ
vocab
Paid for express delivery
/peɪd fɔːr ɪkˈsprɛs dɪˈlɪvəri/
(verb). Trả tiền giao hàng hỏa tốc
vocab
Feel this quiet relief and a tiny bit proud
/fiːl ðɪs ˈkwaɪət rɪˈliːf ænd ə ˈtaɪni bɪt praʊd/
(verb). Cảm thấy nhẹ nhõm và hơi tự hào
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  • Khi nghe tiếng động mạnh trên lầu, tôi chạy lên tim đập thình thịch. --> When I heard a loud noise upstairs, I ran up with my
    .
  • Món quà sinh nhật nhỏ này có ý nghĩa rất lớn với cô ấy vì đó là kỷ niệm của bố. --> This little birthday gift
    because it was a memory of her father.
  • Sau khi làm rơi chiếc ly, tôi quét sạch từng mảnh vỡ để không ai bị đứt chân. --> After dropping the glass, I
    so no one would cut their feet.
  • Tôi đặt lại món đồ đó và trả tiền giao hàng hỏa tốc để kịp tặng cho mẹ. --> I reordered the item and
    so I could give it to my mom on time.
  • Sau khi sửa xong món đồ, tôi cảm thấy nhẹ nhõm và hơi tự hào vì tự mình làm được. --> After fixing the item, I
    for doing it myself.

paid for express delivery

feel this quiet relief and a tiny bit proud

heart pounding

swept up every single shard

meant so much to her

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Break Things câu hỏi Describe a time when you broke something.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background