Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Dol English DGNL And THPT

Ra mắt DOL THPT - Nền tảng luyện thi THPT & ĐGNL hoàn toàn Miễn phí


Dol English DGNL And THPT

DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.


Bài mẫu IELTS Speaking part 2: Describe an occasion when someone apologized to you

Bài mẫu 8.0+ IELTS Speaking part 2 cho câu hỏi “Describe an occasion when someone apologized to you” kèm dàn ý, từ vựng, và bài tập. Câu hỏi này được xuất hiện trong đề thi IELTS Speaking thật vào quý 1 năm 2026.

🚀 Đề bài

😵 Dàn ý

Một outline chi tiết giúp bạn tổ chức ý và tự tin thể hiện khi thi IELTS. Dưới đây là outline để phát triển bài nói.

Huy, a close colleague said sorry
Body paragraph 1:
Introduction
Idea 1
When it was
    2024
Idea 2
Who this person is
    Same creative team
Idea 3
Why he or she apologized to you
    The video file he’d exported got corrupted
Body paragraph 2:
And how you felt about it
Really touched and relieved
Apology: straightforward and humble → immediately cleared the air
Made me respect him: owning up to a mistake is hard, especially when already feeling bad about it
Strengthened our working relationship: started double-checking files together, later joked about it
Walked away feeling lighter
Turn an awkward/negative moment → positive instead of letting resentment build

📚 Vocabulary

Pulled an all-nighter to finish
/pʊld ən ɔːl ˈnaɪtər tə ˈfɪnɪʃ/
(verb). Thức trắng đêm để hoàn thành
vocab
Troubleshoot some editing glitches
/ˈtrʌblʃuːt sʌm ˈedɪtɪŋ ˈɡlɪtʃɪz/
(verb). Xử lý một số lỗi chỉnh sửa
vocab
Got corrupted during the upload
/ɡɒt kəˈrʌptɪd ˈdjʊərɪŋ ði ˈʌploʊd/
(verb). Bị hỏng trong quá trình tải lên
vocab
Accidentally overwritten the good version
/ˌæksɪˈdentəli ˌoʊvərˈrɪtn ðə ɡʊd ˈvɜːrʒən/
(verb). Vô tình ghi đè lên phiên bản tốt
vocab
Felt the sting
/fɛlt ðə stɪŋ/
(verb). Cảm thấy nhói lòng
vocab
Pulled me aside in the break room
/pʊld miː əˈsaɪd ɪn ðə breɪk ruːm/
(verb). Kéo tôi sang một bên trong phòng nghỉ
vocab
Apologized sincerely, not just a quick “sorry about that”
/əˈpɒlədʒaɪzd sɪnˈsɪrli nɒt dʒʌst ə kwɪk ˈsɒri əˈbaʊt ðæt/
(verb). Xin lỗi một cách chân thành chứ không chỉ nói qua loa
vocab
Admitted he’d been careless under pressure
/ədˈmɪtɪd hiːd bɪn ˈkeələs ˈʌndər ˈprɛʃər/
(verb). Thừa nhận rằng mình đã bất cẩn khi chịu áp lực
vocab
Cleared the air
/klɪrd ði ɛər/
(verb). Làm rõ mọi hiểu lầm
vocab
Owning up to a mistake
/ˈoʊnɪŋ ʌp tə ə mɪˈsteɪk/
(verb). Thừa nhận lỗi lầm
vocab
Running on fumes
/ˈrʌnɪŋ ɒn fjuːmz/
(verb). Gần như kiệt sức
vocab
Strengthened our working relationship
/ˈstrɛŋθənd aʊər ˈwɜːrkɪŋ rɪˈleɪʃənʃɪp/
(verb). Củng cố mối quan hệ làm việc của chúng tôi
vocab
Letting resentment build up
/ˈlɛtɪŋ rɪˈzɛntmənt bɪld ʌp/
(verb). Để sự oán giận tích tụ
vocab

✨ Bài tập Exercise

Cùng DOL Tự học làm bài tập sau đây để ôn lại các từ vựng đã được dùng trong bài Sample nhé!

Exercise 1: Chọn từ thích hợp để hoàn thành các câu sau.

  1. Tệp video bị hỏng trong quá trình tải lên nên nhóm phải làm lại từ đầu. --> The video file
    , so the team had to redo everything from scratch.
  2. Một nhân viên vô tình ghi đè lên phiên bản tốt của tài liệu quan trọng. --> An employee
    of the important document.
  3. Sau khi nghe lời phê bình gay gắt, anh ấy cảm thấy nỗi đau rõ rệt. --> After hearing the harsh feedback, he
    immediately.
  4. Trưởng nhóm kéo đồng nghiệp ra nói chuyện riêng trong phòng nghỉ để giải thích vấn đề. --> The manager
    to discuss the issue.
  5. Sau cuộc họp, anh ấy thừa nhận mình đã bất cẩn dưới áp lực công việc. --> After the meeting, he
    .
  6. Hai đồng nghiệp quyết định nói chuyện thẳng thắn để giải tỏa hiểu lầm. --> The two coworkers had a conversation to
    .
  7. Sau nhiều đêm làm việc liên tục, cả nhóm gần như làm việc trong trạng thái kiệt sức. --> After several sleepless nights, the entire team was
    .

accidentally overwrote the good version

clear the air

pulled a colleague aside in the break room

felt the sting

running on fumes

got corrupted during the upload

admitted he had been careless under pressure

Exercise 2: Điền cụm từ tiếng Anh thích hợp vào ô trống.

 

💡 Lời kết

Mong rằng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách triển khai ý cho chủ đề Someone Apologizes to You câu hỏi Describe an occasion when someone apologized to you.

Lên đầu trang
Nhắn DOL qua Facebook
Nhắn DOL qua Zalo

Đăng ký test đầu vào IELTS miễn phí và nhận tư vấn

Nhắn tin DOL qua Facebook

Click để nhắn tin với DOL qua fanpage chính

Gọi điện liên hệ

Liên hệ DOL qua hotline miễn phí: 1800 96 96 39

DOL có 15+ cơ sở tại TP.HCM, Hà Nội và Đà Nẵng

Click để xem địa chỉ chi tiết

promotion-backgroundpromotion-background